Vận tải hàng không từ Thâm Quyến, Trung Quốc (SZX) về Việt Nam (HAN/SGN)
Thâm Quyến từ lâu đã được mệnh danh là “thung lũng Silicon của phần cứng thế giới”, quy tụ hàng chục nghìn nhà máy chế tạo công nghệ cao, linh kiện bán dẫn và thiết bị viễn thông hàng đầu toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh tại Việt Nam, Thâm Quyến đóng vai trò như mắt xích cung ứng trọng yếu bậc nhất, cung cấp nguồn nguyên vật liệu đầu vào dồi dào, cập nhật mẫu mã liên tục và có tính cạnh tranh cao.
Dịch vụ vận tải hàng không từ Thâm Quyến (SZX) về Việt Nam (HAN/SGN) là giải pháp chuyển phát hàng hóa quốc tế đường bay thẳng, kết nối trực tiếp Sân bay Quốc tế Bảo An Thâm Quyến (IATA: SZX) tới hai cửa ngõ giao thương lớn nhất Việt Nam: Sân bay Quốc tế Nội Bài (IATA: HAN) và Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (IATA: SGN). Với thời gian bay thẳng chỉ từ 12 đến 24 giờ, đây là tuyến vận chuyển tối ưu cho các lô hàng khẩn cấp, hàng công nghệ giá trị cao, mẫu thử R&D và hàng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Fastrans hiện đang là đơn vị forwarder chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam, cam kết mang lại giải pháp logistics toàn diện: tối ưu chi phí nhờ hợp đồng tải lớn, đảm bảo tải ổn định ngay cả mùa cao điểm, cùng năng lực thông quan hải quan 2 đầu, minh bạch và an toàn tuyệt đối.

Tổng quan về sân bay Thâm Quyến (SZX) và hành trình về Việt Nam
1. Vị trí chiến lược & năng lực hạ tầng
Sân bay Quốc tế Bảo An Thâm Quyến (Shenzhen Bao’an International Airport – SZX) tọa lạc tại bờ đông cửa sông Châu Giang, giữ vị trí trung tâm trong mạng lưới Vùng Vịnh Lớn. SZX được đầu tư hệ thống logistics hàng không hiện đại bậc nhất châu Á:
- Hệ thống kho bãi chuyên dụng: Sở hữu trung tâm logistics hàng hóa rộng lớn với đầy đủ phân khu dành cho hàng nhạy cảm nhiệt độ (pharma/cold chain), khu kiểm hóa hải quan điện tử và hệ thống kho hàng ngoại quan liên kết trực tiếp xưởng sản xuất.
- Quy trình soi chiếu & bốc dỡ tự động: Rút ngắn thời gian cut-off time, cho phép tiếp nhận hàng hóa sát giờ bay mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn an ninh hàng không nghiêm ngặt của IATA và Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC).
2. Các chặng bay và hãng hàng không khai thác chủ lực
Nhờ khoảng cách địa lý gần và luồng thương mại sôi động, tuyến bay SZX – HAN/SGN được khai thác liên tục bởi các hãng vận chuyển hàng hóa chuyên dụng (Freighter) lẫn khoang bụng máy bay chở khách (Belly cargo).
| Hãng hàng không (Airline) | Chặng bay (Routing) | Thời gian vận chuyển (Transit Time) | Tần suất chuyến |
| SF Airlines (O3) | SZX – HAN / SZX – SGN | 12 – 24 giờ (Bay thẳng Freighter) | 5 – 7 chuyến/tuần |
| China Southern Cargo (CZ) | SZX – HAN / SZX – SGN | 12 – 24 giờ (Direct Flight) | Hàng ngày (Daily) |
| Vietnam Airlines (VN) | SZX – HAN | 12 – 18 giờ (Direct Belly/Freighter) | 4 – 6 chuyến/tuần |
| Vietjet Air Cargo (VJ) | SZX – SGN / SZX – HAN | 12 – 24 giờ (Direct Flight) | Hàng ngày (Daily) |
| Air China Cargo (CA) | SZX – SGN / SZX – HAN | 24 – 48 giờ (Bay thẳng/Transit) | 3 – 5 chuyến/tuần |
Fastrans vận chuyển hàng không từ Thâm Quyến (SZX) về Việt Nam chỉ từ 1.0 USD/kg
Chi phí logistics luôn là yếu tố quyết định biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Thấu hiểu điều đó, Fastrans triển khai chính sách giá cước đường bay chuyên tuyến cạnh tranh hàng đầu thị trường:
- Mức cước ưu đãi chỉ từ 1.0 USD/kg: Fastrans áp dụng mức giá sàn hấp dẫn cho các lô hàng thương mại, hàng gom (consol) và hàng nhà máy có sản lượng ổn định trên tuyến SZX – HAN/SGN.
- Lợi thế từ sản lượng tải lớn (BSA/Block Space Agreement): Fastrans sở hữu hợp đồng cam kết khối lượng hàng ngày với các hãng bay lớn như SF Airlines, China Southern và Vietjet Cargo. Lợi thế quy mô này giúp chúng tôi đàm phán được mức giá cước tốt hơn từ 15% – 25% so với biểu phí thông thường trên thị trường.
- Báo giá minh bạch, nhanh chóng và rõ ràng: Không phát sinh chi phí ẩn. Mọi cấu phần giá từ giá cước chính (Air Freight Rate) đến phụ phí địa phương đều được liệt kê chi tiết trong hợp đồng và bảng báo giá gửi khách hàng chỉ sau 15–30 phút tiếp nhận thông tin.
Các loại phụ phí (Surcharges) và Local Charges hàng Air nhập khẩu từ Trung Quốc
Để dự toán chính xác ngân sách nhập khẩu hàng không, doanh nghiệp cần nắm rõ cấu trúc chi phí tiêu chuẩn quốc tế gồm hai nhóm chính:
1. Phụ phí từ đầu sân bay Thâm Quyến (SZX)
Các phụ phí này được tính trực tiếp vào đơn giá vận tải hàng không quốc tế:
- FSC (Fuel Surcharge): Phụ phí nhiên liệu biến động theo giá dầu thế giới, do hãng bay điều chỉnh định kỳ.
- SSC (Security Surcharge): Phụ phí an ninh hàng không, chi trả cho công tác kiểm soát an toàn chống khủng bố và bảo đảm an ninh sân bay.
- AWB Fee (Air Waybill Fee): Lệ phí phát hành vận đơn hàng không chính (MAWB) và vận đơn nhà (HAWB).
2. Chi phí tại đầu sân bay Việt Nam (Local Charges HAN/SGN)
Khi hàng về đến Sân bay Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất, người nhận hàng (Consignee) sẽ thanh toán các chi phí khai thác mặt đất:
- D/O Fee (Delivery Order Fee): Phí lệnh giao hàng do hãng bay hoặc đơn vị gom hàng (Forwarder) phát hành để chủ hàng xuất trình rút hàng.
- Phí lao vụ & bốc xếp tại kho hàng không (Terminal Handling Charges – THC): Trả cho đơn vị vận hành kho hàng không tiếp nhận và dỡ hàng (như NCTS, ACSV, ALS tại Nội Bài; TCS, SCSC tại Tân Sơn Nhất).
- Phí lưu kho (Storage fee): Phát sinh nếu lô hàng vượt quá thời gian miễn phí lưu kho tiêu chuẩn (thường từ 24 – 48 giờ tùy quy chế từng kho).
Các nhóm hàng hóa vận chuyển chủ lực tuyến SZX – Việt Nam
Thâm Quyến là thủ phủ sản xuất, do đó cơ cấu mặt hàng đường bay tuyến SZX rất đa dạng nhưng mang tính chất công nghệ đặc trưng:
- Linh kiện điện tử & thiết bị viễn thông: Bo mạch chủ (PCB), vi xử lý (CPU), chip IC, cảm biến, màn hình LED/OLED, camera module, linh kiện máy bay không người lái (drone) và phụ kiện mạng viễn thông.
- Hàng mẫu & vật liệu sản xuất phục vụ nhà máy: Khuôn mẫu kim loại chính xác, bảng mạch R&D thử nghiệm, phụ liệu may mặc cao cấp, công cụ cơ khí phục vụ dây chuyền sản xuất cần cấp ứng khẩn cấp để tránh gián đoạn nhà máy.
- Hàng thương mại điện tử (B2C/B2B Cross-border): Thiết bị gia dụng thông minh, phụ kiện công nghệ tiêu dùng, đồng hồ thông minh, tai nghe không dây.
- Lưu ý đặc biệt về hàng nguy hiểm (Dangerous Goods – DG) & Pin Lithium:
- Thâm Quyến là nguồn xuất khẩu pin lớn nhất khu vực. Hàng hóa chứa pin lithium (Section II hoặc Section IB theo quy định IATA Dangerous Goods Regulations – DGR) bắt buộc phải có báo cáo thử nghiệm an toàn UN38.3 và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS còn hiệu lực.
- Fastrans có đội ngũ chuyên gia chứng chỉ IATA DGR trực tiếp hỗ trợ kiểm tra nhãn cảnh báo (Lithium Battery Mark), quy cách đóng gói chống đoản mạch và duyệt thủ tục bay an toàn cho các mặt hàng chứa từ tính, pin và hóa chất công nghiệp.
Vì sao Fastrans được tin tưởng về vận tải hàng không?
1. Lịch bay nhanh chóng, nhiều lựa chọn
Fastrans thiết lập mạng lưới đối tác bay phủ rộng, cung cấp từ 2 đến 4 chuyến bay mỗi ngày kết nối Thâm Quyến về Nội Bài và Tân Sơn Nhất. Doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn giữa bay hỏa tốc ban đêm giao sáng hôm sau, hoặc bay chuyến ban ngày tiết kiệm chi phí.
2. Dịch vụ trọn gói, giao nhận hàng từ A-Z
Chúng tôi cung cấp giải pháp Door-to-Door toàn diện: từ khâu nhận hàng tận xưởng (Ex-works) tại các khu công nghiệp Thâm Quyến, Đông Hoản, Huệ Châu; đóng kiện gỗ/pallet theo chuẩn IATA; mở tờ khai xuất khẩu tại Trung Quốc; thông quan và kiểm hóa tại Việt Nam; đến giao hàng tận kho nhà máy.
3. Fastrans hiểu rõ thị trường Trung Quốc
Đội ngũ nhân sự chuyên trách tại Thâm Quyến và Quảng Đông am hiểu luật lệ xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc (GACC). Fastrans đại diện doanh nghiệp làm việc trực tiếp với nhà xưởng Trung Quốc, kiểm tra chứng từ C/O Form E để doanh nghiệp hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% khi về Việt Nam.
Quy trình nhập khẩu một lô hàng từ Thâm Quyến về Việt Nam bằng đường hàng không
Quy trình giao nhận tại Fastrans được tiêu chuẩn hóa qua 6 bước trọn gói nhằm đảm bảo tính chính xác và an toàn tuyệt đối:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin & Báo giá
Khách hàng cung cấp Packing List, Invoice, địa chỉ lấy hàng và yêu cầu thời gian. Fastrans phân tích tính chất hàng, kiểm tra quy định pin/hóa chất và gửi báo giá tổng thể (All-in) trong vòng 30 phút.
Bước 2: Bốc xếp & Vận chuyển nội địa tại Trung Quốc
Xe tải chuyên dụng của Fastrans đến lấy hàng tận xưởng (nhà máy đối tác của bạn tại Thâm Quyến hoặc lân cận), kiểm tra tem nhãn, bao bì và chở về kho hàng không tại Sân bay.
Bước 3: Khai báo hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc & Thủ tục an ninh
Đội ngũ hiện trường thực hiện truyền tờ khai hải quan xuất khẩu tại SZX, xử lý thủ tục kiểm hóa (nếu bị luồng đỏ) và đưa hàng vào khu vực soi chiếu an ninh sân bay.
Bước 4: Phát hành Vận đơn hàng không (Air Waybill)
Hãng bay xác nhận tải, cân đo thể tích thực tế và phát hành Master Air Waybill (MAWB). Fastrans phát hành House Air Waybill (HAWB) gửi chủ hàng để chuẩn bị hồ sơ mở tờ khai tại Việt Nam.
Bước 5: Bay & Theo dõi hành trình bay
Hàng hóa được xếp lên khoang máy bay và cất cánh theo lịch trình. Hệ thống của Fastrans cập nhật trạng thái hành trình liên tục, thông báo giờ hạ cánh dự kiến (ETA) tới khách hàng.
Bước 6: Thông quan nhập khẩu & Giao hàng tại địa chỉ Việt Nam
Ngay khi máy bay hạ cánh tại Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất, Fastrans khai truyền tờ khai điện tử VNACCS, thanh lý hải quan, nộp thuế, đổi lệnh D/O, nhận hàng ra khỏi kho hàng không và điều xe tải giao tận cửa kho của doanh nghiệp.
Liên hệ Fastrans – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng không của bạn ngay hôm nay
Đừng để tiến độ sản xuất và kinh doanh của bạn bị đình trệ vì sự chậm trễ của chuỗi cung ứng. Hãy để Fastrans đồng hành cùng doanh nghiệp với giải pháp vận tải hàng không Thâm Quyến – Việt Nam hỏa tốc, an toàn và tối ưu chi phí nhất.
Nhận ưu đãi cước Air Cargo hôm nay: Gửi ngay thông tin kích thước, trọng lượng và loại hàng để đội ngũ chuyên viên Fastrans tư vấn phương án bay tiết kiệm và xếp lịch giữ chỗ ngay trong ngày!

