Danh sách và mã kho CFS tại Hải Phòng: Tra cứu mã VNACCS và biểu phí mới nhất
Hải Phòng là cửa ngõ hàng đầu của Việt Nam. Là trung tâm logistics lớn, nơi đây có nhiều kho CFS phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu. Vậy có bao nhiêu kho CFS ở Hải Phòng? Mã hải quan và địa điểm lưu kho là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài chia sẻ sau của Fastrans.
Kho CFS là gì? Vai trò trong chuỗi logistics hàng lẻ (LCL)
Kho CFS (Container Freight Station) là hệ thống kho bãi chuyên dụng dùng để thu gom, chia tách, kiểm đếm và đóng ghép hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) trước khi xuất khẩu hoặc sau khi dỡ hàng nhập khẩu.
Khác với kho ngoại quan (Bonded Warehouse – nơi lưu trữ hàng hóa chưa nộp thuế chờ tái xuất hoặc chuyển tiêu thụ nội địa) hay kho bãi container thông thường (CY – Container Yard), kho CFS chịu sự giám sát trực tiếp của cơ quan Hải quan theo quy định tại Luật Hải quan và Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 39/2018/TT-BTC).
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đơn vị làm dịch vụ logistics, việc nắm chính xác Mã kho CFS và Mã địa điểm lưu kho chờ thông quan dự kiến có nhiều ý nghĩa quyết định:
- Tránh tình trạng truyền sai mã kho trên phần mềm VNACCS/VCIS dẫn đến việc phải hủy/sửa tờ khai hoặc không lấy được phiếu xuất kho điện tử.
- Chủ động điều phối phương tiện lấy hàng, tránh lưu kho bãi phát sinh chi phí phạt do lệch thông tin giữa House Air/Sea Waybill và hệ thống quản lý hải quan tự động (VASSCM).

Chi tiết danh sách và mã kho CFS tại Hải Phòng
1. Cụm Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng KV 2 (Mã: 03CE)
(Khu vực dọc trục đường Lê Thánh Tông, Ngô Quyền, Cảng Chùa Vẽ)
| STT | Tên kho CFS | Mã kho | Mã HQ | Mã địa điểm lưu kho (VNACCS) |
| 1 | CFS Công ty MACS Hải Phòng | VNFDL | 03CE | 03CEC14 |
| 2 | Kho CFS Tiếp vận Nam Phát | VNFAS | 03CE | 03CEC04 |
| 3 | Gemadept Hải Phòng (Kho CFS) | VNFAP | 03CE | 03CEC15 |
| 4 | ICD Tân Cảng Hải Phòng | VNTHP | 03CE | 03CES10 |
| 5 | Kho CFS NorthFreight (Vận tải Phương Bắc) | VNFAU | 03CE | 03CEC02 |
| 6 | Kho CFS Sao Đỏ (Red Star) | VNFAT | 03CE | 03CEC05 |
| 7 | Kho CFS Tân Tiên Phong | VNFAX | 03CE | 03CEC07 |
| 8 | Kho CFS Vietfracht Hải Phòng | VNFAW | 03CE | 03CEC03 |
| 9 | Kho Inlaco (Sao Á D.C) | VNFBH | 03CE | 03CEC06 |
| 10 | Kho CFS Tasaco (Duyên Hải) | VNFAV | 03CE | 03CEC01 |
| 11 | Kho CFS K99 | VNKNN | 03CE | 03CES06 |
2. Cụm Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng KV 3 (Mã: 03TG)
(Khu vực Cảng Nam Hải, Nam Hải Đình Vũ, Trục đường 356)
| STT | Tên kho CFS | Mã kho | Mã HQ | Mã địa điểm lưu kho (VNACCS) |
| 1 | Kho CFS Viconship | VNFAO | 03TG | 03TGC02 |
| 2 | Kho CFS Vinabridge | VNFAQ | 03TG | 03TGC01 |
| 3 | Kho CFS Liên Việt | VNFDG | 03TG | 03TGC13 |
| 4 | Kho CFS Gemadept Miền Bắc | VNFDO | 03TG | 03TGC16 |
| 5 | Kho CFS Vinalines Hải Phòng | VNFAM | 03TG | 03TGC18 |
| 6 | Green Logistics Centre (GLC) | VNLXC | 03TG | 03TGC05 |
| 7 | Green Investment Corp (GIC) | VNGIC | 03TG | 03TGC15 |
| 8 | Gemadept Đông Hải | VNFDE | 03TG | 03TGC03 |
| 9 | Nam Hải ICD | VNHNC | 03TG | 03TGS11 |
3. Cụm Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Đình Vũ (Mã: 03EE)
(Bán đảo Đình Vũ & KCN Đình Vũ/Deep C)
| STT | Tên kho CFS | Mã kho | Mã HQ | Mã địa điểm lưu kho (VNACCS) |
| 1 | Kho CFS Yusen Logistics | VNFDD | 03EE | 03EEC12 |
| 2 | Kho CFS Nippon Express Hải Phòng | VNNHK | 03EE | 03EEC15 |
| 3 | Kho CFS SITC – Đình Vũ | VNFDM | 03EE | 03EEC10 |
| 4 | Dinh Vu Logistics (DVL) | VNDVL | 03EE | 03EEC14 |
| 5 | Kho CFS Minh Thành | VNFAR | 03EE | 03EEC02 |
| 6 | Kho Vidifi Duyên Hải | VNFDY | 03EE | 03EEC16 |
| 7 | Kho CFS Tân Cảng 128 | VNTCE | 03EE | 03EES11 |
Hướng dẫn khai báo thông tin kho CFS trên phần mềm VNACCS/VCIS
Khi thực hiện nghiệp vụ thông quan hàng lẻ đóng ghép (LCL), doanh nghiệp cần điền chính xác 02 thông tin quan trọng trên tờ khai điện tử:
- Mã địa điểm dỡ hàng (Discharge Port): Là mã cảng đích nơi tàu dỡ container chứa hàng LCL (ví dụ: VNDVU – Cảng Đình Vũ, VNHPH – Tân Vũ/Hải Phòng).
- Mã địa điểm lưu kho chờ thông quan dự kiến (Storage Code): Bắt buộc phải là Mã địa điểm lưu kho của kho CFS nơi container được kéo về để dỡ và khai thác lẻ (ví dụ: kho Viconship là 03TGC02, kho Mac-Haiphong là 03CEC14).
Nếu khai sai tiêu chí này: Hệ thống một cửa quốc gia và hệ thống VASSCM tại kho CFS sẽ không đồng bộ dữ liệu. Khi hàng đã dỡ vào kho, cán bộ kho sẽ không thể in “Phiếu đủ điều kiện qua khu vực giám sát hải quan”, buộc doanh nghiệp phải làm thủ tục khai sửa đổi, bổ sung (AMA) trước khi lấy hàng.
Các chi phí khi giao nhận hàng tại kho CFS Hải Phòng
1. Phí lưu kho
Phí lưu kho được tính dựa trên thời gian hàng hóa nằm trong kho CFS. Mức phí thông thường khoảng 13,000 VND/cbm/ngày, áp dụng từ ngày hàng hóa bắt đầu được khai thác tại kho. Nếu hàng bị lưu quá lâu, chi phí này có thể tăng lên đáng kể, ảnh hưởng đến tổng chi phí logistics. Vì vậy, doanh nghiệp cần lên kế hoạch lấy hàng sớm để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
2. Phí thuê bốc xếp
Chi phí bốc xếp tại kho CFS dao động từ 350,000 VND/cbm/ngày đến 400,000 VND/cbm. Phí này bao gồm công tác dỡ hàng từ container, sắp xếp vào kho, di chuyển trong khu vực kho bãi và bốc hàng lên phương tiện vận chuyển. Tùy vào loại hàng hóa, trọng lượng và mức độ phức tạp của quá trình bốc xếp, chi phí có thể thay đổi. Nếu hàng dễ vỡ hoặc cần thiết bị chuyên dụng, chi phí bốc xếp có thể cao hơn.
3. Phí chứng từ
Phí chứng từ khoảng 200,000 VND/lô, bao gồm các thủ tục liên quan đến giao nhận hàng tại kho như kiểm tra, xác nhận và xử lý chứng từ cần thiết. Đây là khoản phí bắt buộc để hoàn tất thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa tại kho CFS.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Khai nhầm mã kho CFS trên tờ khai hải quan thì xử lý như thế nào?
Trả lời: Trường hợp tờ khai chưa thông quan, người khai thực hiện khai bổ sung (IDA01/EDA01) để sửa mã địa điểm lưu kho. Nếu tờ khai đã thông quan nhưng bị sai mã địa điểm lưu kho chờ thông quan, doanh nghiệp phải làm công văn giải trình gửi Chi cục Hải quan quản lý kho CFS thực tế để công chức hải quan kiểm tra, xác nhận can thiệp điều chỉnh trên hệ thống.
Q2: Làm thế nào để biết hàng LCL của mình được dỡ vào kho CFS nào?
Trả lời: Đơn vị gom hàng (Consolidator) hoặc Forwarder phát hành House Bill sẽ gửi Giấy báo nhận hàng (Arrival Notice), trên đó ghi rõ tên kho CFS, địa chỉ và số điện thoại liên hệ của bộ phận phụ trách kho.
Q3: Phí nâng hạ xe tải tại kho CFS có nằm trong phí CFS Handling không?
Trả lời: Thông thường, phí CFS Handling chỉ bao gồm chi phí rút hàng từ container vào kho và bốc từ vị trí kho ra sàn xe tải của khách hàng. Nếu cần thuê xe nâng chuyên dụng cho hàng siêu trường, siêu trọng hoặc kiện pallet trên 2 tấn, kho sẽ thu thêm phụ phí nâng hạ đặc thù.
Để tối ưu được các chi phí tại kho CFS, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm sau:
✔️Lên kế hoạch lấy hàng sớm để tránh phí lưu kho phát sinh không cần thiết
✔️Tìm hiểu kỹ quy định của kho CFS để chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, tránh chậm trễ do thiếu chứng từ
✔️Chủ động trao đổi với đơn vị cung cấp dịch vụ để có phương án bốc xếp hợp lý, tối ưu chi phí
✔️Gom hàng hiệu quả để giảm số lần sử dụng dịch vụ, tối ưu chi phí vận hành
Nắm rõ các chi phí này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch tài chính, hạn chế rủi ro và đảm bảo quá trình giao nhận hàng tại kho CFS diễn ra suôn sẻ.

