Bảng giá chi phí hàng nhập LCL & Hướng dẫn cách tính cước chi tiết
LCL (Less than Container Load) là phương thức vận chuyển dành cho các lô hàng nhỏ, không đủ để lấp đầy một container. Thay vì phải thuê nguyên container (FCL – Full Container Load), doanh nghiệp có thể ghép hàng với nhiều đơn vị khác trong cùng một container. Việc này do các công ty giao nhận (forwarder) thực hiện, giúp tối ưu chi phí vận chuyển.
Phương thức LCL phù hợp khi doanh nghiệp có lượng hàng ít, không đủ để thuê riêng một container, giúp tiết kiệm chi phí thay vì phải trả tiền cho không gian trống. Đây cũng là lựa chọn lý tưởng cho những lô hàng có kích thước nhỏ, đa dạng hoặc không yêu cầu giao hàng gấp. Nếu doanh nghiệp đang thử nghiệm thị trường mới, nhập hàng mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn, LCL là giải pháp hợp lý.
Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp—đặc biệt là các đơn vị mới nhập khẩu lần đầu—thường gặp tình trạng: Cước biển quốc tế được báo rất rẻ (thậm chí $0 – $1/CBM), nhưng khi hàng về đến cảng Việt Nam thì chi phí tại kho CFS lại đội lên gấp nhiều lần.
Để giúp quý doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác và chủ động kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng, Fastrans tổng hợp toàn bộ cấu trúc chi phí hàng nhập LCL, hướng dẫn công thức tính cước chuẩn quốc tế và những lưu ý thực tế ngay dưới đây.

Công thức tính cước hàng lẻ LCL (Revenue Ton – RT)
Khác với vận chuyển FCL tính cước theo đơn vị container (20DC, 40GP, 40HC), cước vận chuyển hàng lẻ LCL được tính toán dựa trên đơn vị quy đổi quốc tế gọi là Revenue Ton (RT) hoặc Freight Ton (FT) theo quy tắc W/M (Weight or Measurement).
Quy tắc W/M được xác định như sau:
- Thể tích hàng hóa (Measurement): Đo lường bằng mét khối (CBM=Dài (m)×Rộng (m)×Cao (m) ).
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight): Đo lường bằng Tấn (1 Tấn=1.000 kg ).
- Hệ số quy đổi chuẩn đường biển quốc tế: 1 CBM⇔1.000 kg (1 Tấn ).
Nguyên tắc tính phí: Đơn vị nào (CBM hay Tấn) có giá trị lớn hơn sẽ được chọn làm Revenue Ton (RT) để nhân với đơn giá cước:
Ví dụ minh họa thực tế:
Trường hợp 1 (Hàng nặng - Heavy Cargo):
Doanh nghiệp nhập khẩu 1 pallet linh kiện cơ khí, kích thước 1.2m×1.0m×1.0m=1.2 CBM , trọng lượng thực tế là 2.500 kg (2.5 Tấn ).
⇒ So sánh: 2.5>1.2→RT=2.5. Cước vận chuyển và phụ phí sẽ tính theo 2.5 RT .
Trường hợp 2 (Hàng cồng kềnh/Hàng nhẹ - Bulky Cargo):
Doanh nghiệp nhập khẩu 1 lô thùng carton chứa bông gòn hoặc đồ gia dụng, thể tích đo được 4 CBM, trọng lượng thực tế 800 kg (0.8 Tấn ).
⇒ So sánh: 4>0.8→RT=4. Cước vận chuyển và phụ phí sẽ tính theo 4 RT .
Bảng tổng hợp chi phí hàng nhập LCL trọn gói
Tổng chi phí đưa một lô hàng LCL từ kho người bán nước ngoài về đến kho doanh nghiệp tại Việt Nam được chia thành 3 nhóm cấu phần chính:
TỔNG CHI PHÍ HÀNG NHẬP LCL = [Cước biển quốc tế (Ocean Freight)] + [Phí dịch vụ tại cảng/kho CFS đầu nhập (Local Charges)] + [Chi phí thủ tục Hải quan, Thuế & Vận chuyển nội địa]
1. Cước biển quốc tế (Ocean Freight – O/F)
Cước biển hàng LCL phụ thuộc vào khoảng cách địa lý, mùa vụ vận tải (mùa cao điểm Peak Season, cận Tết) và chính sách gom hàng của từng hãng tàu.
| Tuyến vận chuyển chính | Cảng đi tiêu biểu | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (USD) | Ghi chú & Tính chất tuyến |
| Trung Quốc (South China) | Thâm Quyến, Quảng Châu | RT/CBM | $1 | Tuyến ngắn (3–5 ngày), cước biển thấp |
| Trung Quốc (East/North China) | Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo | RT/CBM | $1 | Thời gian chạy 5–8 ngày |
| Hàn Quốc | Busan, Incheon | RT/CBM | $5 | Lịch tàu dày đặc |
| Nhật Bản | Tokyo, Yokohama, Osaka | RT/CBM | $5 | Kiểm soát an toàn hàng hóa khắt khe |
| Châu Âu (Bắc Âu / Địa Trung Hải) | Hamburg, Rotterdam, Genoa | RT/CBM | $35 – $55 | Tuyến xa (25–35 ngày) |
| Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC) | Long Beach, Los Angeles | RT/CBM | $70 – $95 | Phụ thuộc biến động phụ phí PSS |
| Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) | New York, Savannah | RT/CBM | $95 – $125 | Thời gian hành trình 35–45 ngày |
2. Phí địa phương (local charges) tại cảng đến & Kho CFS Việt Nam
Khi container hàng lẻ được dỡ từ tàu xuống cảng và đưa về Kho CFS (Container Freight Station) để tiến hành rút ruột và phân tách hàng cho từng chủ hàng lẻ, bên nhận hàng (Consignee) sẽ phải thanh toán biểu phí Local Charges đầu nhập.
| Tên loại phí | Ký hiệu | Đơn vị tính | Đơn giá trung bình |
| Phí xếp dỡ cầu cảng | THC | RT/CBM | $8 – $12 USD |
| Phí khai thác kho CFS | CFS Fee | RT/CBM | $16 – $22 USD |
| Phí phát lệnh giao hàng | D/O Fee | Set / Lô | $30 – $40 USD |
| Phí cân bằng container | CIC | RT/CBM | $5 – $8 USD |
| Phí giảm thải lưu huỳnh | LSS | RT/CBM | $4 – $7 USD |
| Phí chứng từ / Xử lý | Handling | Set / Lô | $20 – $30 USD |
(Lưu ý: Mức phí thực tế quy đổi sang VND áp dụng theo tỷ giá bán ra của ngân hàng thương mại tại thời điểm phát hành Debit Note, cộng thêm thuế GTGT 8% – 10% theo quy định hóa đơn logistics hiện hành).
3. Chi phí thủ tục hải quan, thuế & vận chuyển nội địa
Bên cạnh cước vận tải và phí kho CFS, để đưa được hàng về xưởng, doanh nghiệp cần hạch toán thêm các chi phí:
- Thuế nhập khẩu & Thuế GTGT hàng nhập khẩu: Tính theo mã HS Code của mặt hàng, giá trị tính thuế (trị giá CIF) và biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi (hoặc ưu đãi đặc biệt nếu có C/O Form E, Form D, EUR.1, CPTPP…).
- Chi phí dịch vụ hải quan (Customs Clearance): Tại Fastrans, chi phí thông quan chỉ từ 500.000 – 1.200.000 VNĐ/tờ khai (tùy luồng Xanh, Vàng hay Đỏ).
- Phí nâng hạ, bốc xếp tại kho CFS: Trả cho kho CFS khi xe tải vào nhận hàng (thường tính theo kiện, pallet hoặc khối lượng CBM).
- Phí vận tải bộ (Trucking): Cước xe tải (1.5 tấn – 5 tấn) chở hàng từ kho CFS (Cát Lái, Tân Cảng, Đình Vũ, Nam Hải Đình Vũ…) về nhà máy, kho riêng.
Quy trình 5 bước nhận hàng nhập LCL tại kho CFS
Để tránh phát sinh phí lưu kho CFS (CFS Storage) chủ hàng cần nắm vững quy trình xử lý chứng từ:
Bước 1: Tiếp nhận Giấy báo hàng đến (Notice of Arrival – NOA)
Forwarder gửi thông báo trước khi tàu cập cảng 1–2 ngày. Doanh nghiệp kiểm tra kỹ thông tin: Tên tàu, số chuyến, số bill, số lượng kiện, khối lượng/thể tích và địa chỉ kho CFS chỉ định.
Bước 2: Thanh toán Local Charges và lấy Lệnh giao hàng (D/O)
Tiến hành chuyển khoản thanh toán phí địa phương theo Debit Note và nhận D/O gốc (hoặc e-D/O) kèm giấy giới thiệu nhận hàng.
Bước 3: Mở tờ khai Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS)
Khai báo hải quan dựa trên bộ chứng từ (Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O nếu có). Thực hiện nộp thuế xuất nhập khẩu và thuế GTGT (nếu có).
Bước 4: Thanh lý tờ khai tại kho CFS
Mang tờ khai thông quan/giải phóng hàng đến bộ phận hải quan giám sát tại kho CFS để kiểm tra và đóng dấu xác nhận đủ điều kiện qua khu vực giám sát.
Bước 5: Thực hiện thủ tục kho CFS và điều xe tải bốc hàng
Nộp D/O và phiếu thanh lý cho bộ phận quản lý kho CFS, đóng phí nâng hạ bốc xếp nội bộ kho, sau đó điều xe tải vào vị trí cửa kho để nhận hàng, kiểm đếm tình trạng bao bì và xuất kho vận chuyển về xưởng.
Giải pháp vận tải gom hàng LCL uy tín tại Fastrans
Fastrans cung cấp giải pháp vận tải hàng gom lẻ LCL chuyên tuyến toàn cầu về Việt Nam với các cam kết chuẩn mực:
- Minh bạch chi phí 100%: Báo giá rõ ràng cước chặng chính và biểu phí Local Charges đầu nhập, cam kết không phát sinh phụ phí ẩn, không sử dụng bẫy cước âm.
- Mạng lưới gom hàng rộng khắp: Hợp tác trực tiếp với các Master Coloader và Hãng tàu hàng đầu tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á, Châu Âu và Mỹ.
- Dịch vụ hải quan & Giao nhận Door-to-Door: Hỗ trợ tư vấn mã HS Code, kiểm tra C/O ưu đãi thuế quan, khai báo hải quan nhanh chóng và điều xe kéo hàng từ kho CFS về tận xưởng an toàn.
Quý doanh nghiệp cần tư vấn biểu phí LCL hoặc kiểm tra chi phí lô hàng nhập khẩu cụ thể?
Liên hệ ngay với đội ngũ chuyên viên của Fastrans để nhận bảng dự toán chi phí chi tiết trong vòng 30 phút!

