BẢNG GIÁ CƯỚC AIR CARGO QUỐC TẾ MỚI NHẤT 2026 (CẬP NHẬT THEO KHU VỰC)
Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không (Air Cargo) là phương thức tối ưu hàng đầu về tốc độ, mức độ an toàn và tính chuẩn xác của lịch trình. Tuy nhiên, chi phí logistics hàng không luôn chiếm tỷ trọng cao trong giá vốn hàng bán, đòi hỏi các nhà quản trị chuỗi cung ứng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) và bộ phận thu mua (Procurement) phải nắm vững cấu trúc giá cước, cách tính trọng lượng cũng như các quy định chứng từ đặc thù.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chủ động lập ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu, bài viết dưới đây tổng hợp biểu cước Air Cargo xuất khẩu chi tiết từ Việt Nam đến các thị trường trọng điểm trên thế giới, kèm theo hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu về thủ tục và tối ưu chi phí.
- Đơn vị tiền tệ: USD/kg.
- Sân bay xuất phát (POL): HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài, Hà Nội) & SGN (Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh).
- Loại hàng áp dụng: Hàng bách hóa thông thường (General Cargo – GCR).
- Phạm vi hiệu lực: Tham khảo biểu cước cập nhật quý 3/2026. Mức giá thực tế biến động theo biến thiên phụ phí nhiên liệu (FSC) và tải trọng (capacity) của các hãng hàng không theo từng tuần.

Bảng giá cước vận chuyển hàng không (Air Freight Rate) từ Việt Nam đi các nước
Biểu cước hàng không của Fastrans được áp dụng theo các mức trọng lượng tính cước như sau:
- MIN (Minimum Rate): Cước tối thiểu cho một lô hàng (áp dụng cho các kiện hàng rất nhỏ).
- -45kg / Normal Rate (N): Cước cho lô hàng dưới 45kg.
- +45kg, +100kg, +300kg, +500kg, +1000kg: Các mốc trọng lượng bậc thang; sản lượng gửi càng lớn thì đơn giá/kg càng giảm.
1. Tuyến Châu Á & Trung Đông (Khởi hành từ HAN / SGN)
Khu vực có tần suất chuyến bay dày đặc, kết nối qua các hub trung chuyển lớn như Singapore (SIN), Bangkok (BKK), Dubai (DXB), Doha (DOH).
| Tên sân bay đến | Mã IATA | Quốc gia | MIN (USD) | N (<45kg) | +45kg | +100kg | +300kg | +500kg / +1000kg |
| Dubai | DXB | UAE | 100.80 | 10.10 | 5.90 | 4.80 | 4.10 | Liên hệ |
| Dubai World Center | DWC | UAE | 100.80 | 10.10 | 5.90 | 4.80 | 4.10 | Liên hệ |
| Abu Dhabi | AUH | UAE | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Doha | DOH | Qatar | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Liên hệ |
| Riyadh | RUH | Saudi Arabia | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Jeddah | JED | Saudi Arabia | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Dammam | DMM | Saudi Arabia | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Kuwait | KWI | Kuwait | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Delhi | DEL | Ấn Độ | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Mumbai | BOM | Ấn Độ | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Dhaka | DAC | Bangladesh | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
| Colombo | CMB | Sri Lanka | 106.40 | 10.65 | 6.10 | 5.00 | 4.30 | Liên hệ |
2. Tuyến Châu Âu (Europe Gateways)
Kết nối các trung tâm hàng hóa lớn của EU và UK. Thời gian bay trung bình: 1 – 3 ngày tùy thuộc chuyến bay trực tiếp (Direct flight) hay nối chuyến (Transit).
| Tên sân bay đến | Mã IATA | Quốc gia | MIN (USD) | N (<45kg) | +45kg | +100kg | +300kg | +500kg / +1000kg |
| Frankfurt | FRA | Đức | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Berlin | BER | Đức | 134.40 | 13.45 | 7.10 | 6.00 | 5.30 | Thỏa thuận |
| Paris Charles de Gaulle | CDG | Pháp | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Amsterdam | AMS | Hà Lan | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| London Heathrow | LHR | Anh | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Liege | LGG | Bỉ | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Brussels | BRU | Bỉ | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Milan Malpensa | MXP | Ý | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Rome Fiumicino | FCO | Ý | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Madrid | MAD | Tây Ban Nha | 140.00 | 14.00 | 7.30 | 6.20 | 5.50 | Thỏa thuận |
| Zurich | ZRH | Thụy Sĩ | 134.40 | 13.45 | 7.10 | 6.00 | 5.30 | Thỏa thuận |
| Istanbul | IST | Thổ Nhĩ Kỳ | 134.40 | 13.45 | 7.10 | 6.00 | 5.30 | Thỏa thuận |
3. Tuyến Bắc Mỹ & Nam Mỹ (USA, Canada, Brazil)
Tuyến đường dài, chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá nhiên liệu máy bay (Jet Fuel) và quy định kiểm soát an ninh nghiêm ngặt (TSA/CBP).
| Tên sân bay đến | Mã IATA | Quốc gia | MIN (USD) | N (<45kg) | +45kg | +100kg | +300kg | +500kg / +1000kg |
| Los Angeles | LAX | Hoa Kỳ | 190.40 | 19.05 | 9.10 | 8.00 | 7.30 | Thỏa thuận |
| San Francisco | SFO | Hoa Kỳ | 190.40 | 19.05 | 9.10 | 8.00 | 7.30 | Thỏa thuận |
| Seattle | SEA | Hoa Kỳ | 190.40 | 19.05 | 9.10 | 8.00 | 7.30 | Thỏa thuận |
| Chicago O’Hare | ORD | Hoa Kỳ | 196.00 | 19.60 | 9.30 | 8.20 | 7.50 | Thỏa thuận |
| New York | JFK | Hoa Kỳ | 196.00 | 19.60 | 9.30 | 8.20 | 7.50 | Thỏa thuận |
| Houston | IAH | Hoa Kỳ | 196.00 | 19.60 | 9.30 | 8.20 | 7.50 | Thỏa thuận |
| Atlanta | ATL | Hoa Kỳ | 204.40 | 20.45 | 9.60 | 8.50 | 7.80 | Thỏa thuận |
| Miami | MIA | Hoa Kỳ | 212.80 | 21.30 | 9.90 | 8.80 | 8.10 | Thỏa thuận |
| Toronto | YYZ | Canada | 204.40 | 20.45 | 9.60 | 8.50 | 7.80 | Thỏa thuận |
| Montreal | YUL | Canada | 204.40 | 20.45 | 9.60 | 8.50 | 7.80 | Thỏa thuận |
| Sao Paulo | GRU | Brazil | 224.00 | 22.40 | 10.30 | 9.20 | 8.50 | Thỏa thuận |
4. Tuyến Châu Phi (Africa Gateways)
| Tên sân bay đến | Mã IATA | Quốc gia | MIN (USD) | N (<45kg) | +45kg | +100kg | +300kg | +500kg / +1000kg |
| Cairo | CAI | Ai Cập | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
| Johannesburg | JNB | Nam Phi | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
| Cape Town | CPT | Nam Phi | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
| Nairobi | NBO | Kenya | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
| Addis Ababa | ADD | Ethiopia | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
| Lagos | LOS | Nigeria | 154.00 | 15.40 | 7.80 | 6.70 | 6.00 | Thỏa thuận |
(Lưu ý: Đối với các lô hàng tải trọng lớn từ +500kg hoặc +1000kg trở lên, Fastrans sẽ đàm phán hợp đồng đặc biệt (Spot Rate / Block Space Agreement) trực tiếp với hãng bay để có mức chiết khấu tốt nhất).
Cấu trúc chi phí Air Cargo: Phân biệt Cước bay và Phụ phí (Surcharges & Local Charges)
Một sai lầm phổ biến của các chủ hàng mới là nhầm lẫn Cước vận chuyển hàng không thuần (Air Freight) với Tổng chi phí trọn gói (All-in Rate). Khi nhận báo giá từ hãng hàng không hoặc công ty giao nhận vận tải (Forwarder), tổng chi phí vận tải hàng không xuất nhập khẩu thường bao gồm các cấu phần sau:
TỔNG CHI PHÍ AIR CARGO = AIR FREIGHT + SURCHARGES + LOCAL CHARGES (ĐẦU ĐI/ĐẾN) + THỦ TỤC HẢI QUAN & NỘI ĐỊA
A. Cước vận chuyển chính (Air Freight – A/F)
Là khoản phí chi trả cho hãng bay để di chuyển hàng hóa từ sân bay đi (Airport of Departure) đến sân bay đến (Airport of Destination).
B. Các phụ phí theo cước của hãng hàng không (Airline Surcharges)
- FSC (Fuel Surcharge): Phụ phí nhiên liệu, tính theo đơn giá USD/kg (hoặc cước trọn gói) và biến động định kỳ theo chỉ số giá dầu thế giới.
- SSC (Security Surcharge): Phụ phí soi chiếu an ninh sân bay, tính trên mỗi kg hàng hóa.
- War Risk Surcharge (WRS): Phụ phí chiến tranh/rủi ro khu vực (nếu tuyến bay qua các điểm nóng xung đột).
C. Phí dịch vụ tại nhà ga hàng hóa sân bay đầu xuất (Local Charges at Origin – HAN/SGN)
- AWB Fee (Air Waybill Fee): Phí phát hành vận đơn hàng không (MAWB / HAWB).
- Terminal Handling Charge (THC): Phí bốc xếp, xếp dỡ hàng hóa tại kho hàng hóa sân bay (như NCTS, ACS, ASc tại Nội Bài; TCS, SCSC tại Tân Sơn Nhất).
- X-ray / Screening Fee: Phí soi chiếu an ninh hàng hóa tại nhà ga.
- AMS Fee: Phí truyền dữ liệu thông tin hàng hóa trước cho hải quan nước nhập khẩu
- Phí dịch vụ hải quan & xe tải nội địa: Khai báo hải quan xuất khẩu, kiểm tra chuyên ngành (nếu có), xe vận tải từ nhà máy về kho kéo hàng sân bay.
Hướng dẫn kỹ thuật: Cách tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)
Trong vận tải hàng không, do không gian khoang hàng máy bay (Aircraft belly / Freighter main deck) bị giới hạn cả về tải trọng lẫn thể tích, cước phí được tính dựa trên Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – C.W), tuân thủ nguyên tắc IATA:

Trong đó:
- Gross Weight (G.W): Trọng lượng thực tế của lô hàng khi cân tại cân điện tử nhà ga hàng hóa (bao gồm cả hàng, bao bì, pallet). Đơn vị: kg.
- Volumetric Weight (V.W – Trọng lượng quy đổi theo thể tích)
Kinh nghiệm giúp tối ưu chi phí khi book cước Air Cargo
- Tối ưu hóa quy cách đóng gói (Packing dimension):
- Giảm thiểu thể tích thừa trong thùng carton/pallet để hạ thấp Volumetric Weight. Tránh để hàng phình (bulging) vì máy quét tự động tại kho sân bay sẽ ghi nhận kích thước tại điểm phình lớn nhất.
- Nắm rõ thời điểm cắt hàng (Cut-off time) và chuyển giao chứng từ:
- Hàng Air có thời gian vận hành rất chặt chẽ. Hàng hóa phải vào kho (cargo drop-off) và hoàn tất thủ tục hải quan trước giờ bay tối thiểu từ 6 – 8 tiếng (đối với chuyến bay chở khách) hoặc 10 – 12 tiếng (đối với tàu bay chuyên dụng Freighter). Chậm trễ cut-off sẽ dẫn đến rớt tải (Off-load) và phát sinh chi phí lưu kho nặng nề.
- Phân loại chính xác hàng hóa nhạy cảm (Special Cargo):
- Đối với hàng có chứa pin Lithium (UN3480 / UN3481), chất lỏng, hóa chất, bột mỹ phẩm: Phải chuẩn bị sẵn MSDS (Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất) 16 mục hợp lệ, phiếu kết quả phân tích phân loại hoặc kiểm định an toàn vận tải hàng không (Test Report) để trình hãng bay kiểm tra (Acceptance check) trước khi điều xe đến sân bay.
- Lựa chọn dịch vụ linh hoạt (Direct vs. Indirect):
- Nếu lô hàng không quá khẩn cấp (thời gian cho phép từ 3 – 5 ngày), việc chọn phương án nối chuyến (Transit) thông qua các hãng hàng không trung chuyển thường giúp tiết kiệm từ 15% – 30% cước bay so với việc book chuyến bay thẳng trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về biểu cước và dịch vụ Air Cargo
Q1: Bảng giá cước bay quốc tế có cố định trong cả tháng không?
Trả lời: Không. Khác với vận tải đường biển (thường giữ giá theo nửa tháng hoặc 1 tháng), cước hàng không có tính biến động cao. Giá cước thông thường có hiệu lực theo tuần (Weekly rate) và có thể thay đổi bất ngờ theo tải trọng thị trường hoặc tình hình giá nhiên liệu.
Q2: Sự khác nhau giữa dịch vụ chuyển phát nhanh (Courier) và Vận tải hàng không (Air Cargo) là gì?
Trả lời:
– Courier (DHL, FedEx, UPS…): Nhận hàng tận nơi, phát hàng tận tay (Door-to-Door), đã bao gồm trọn gói cước và dịch vụ hải quan cho các bưu phẩm hoặc kiện hàng nhỏ gọn (dưới 45kg).
– Air Cargo (Hàng gom/Hàng bách hóa đường hàng không): Vận chuyển sân bay đến sân bay (Airport-to-Airport) theo vận đơn hàng không (AWB). Phương thức này kinh tế vượt trội cho các lô hàng từ 45kg – hàng chục tấn, doanh nghiệp tự làm hoặc ủy thác forwarder làm thủ tục hải quan và xe vận tải đầu cuối.
Q3: Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB) có phải là chứng từ sở hữu hàng hóa không?
Trả lời: Theo luật hàng không quốc tế và Công ước Warsaw/Montreal, AWB không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa (Non-negotiable instrument), mà chỉ là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và biên nhận giao nhận hàng hóa. Hãng bay sẽ giao hàng trực tiếp cho người nhận có tên trên ô Consignee mà không bắt buộc phải xuất trình AWB gốc.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần kiểm tra lịch bay chi tiết, tư vấn phân loại hàng hóa hoặc nhận báo giá All-in trọn gói từ sân bay Nội Bài (HAN) và Tân Sơn Nhất (SGN), hãy liên hệ với chuyên viên của Fastrans để được xử lý phương án tối ưu nhất.

