Tổng quan cơ cấu & xu hướng các quốc gia xuất khẩu dược phẩm vào Việt Nam
Thị trường dược phẩm Việt Nam hiện đang nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng ngành y tế nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Với quy mô dân số tiệm cận 100 triệu người, tốc độ già hóa dân số nhanh cùng sự gia tăng tầng lớp trung lưu, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và tiếp cận các liệu pháp điều trị tiên tiến ngày càng trở nên cấp thiết. Mặc dù năng lực sản xuất dược phẩm nội địa đã có những bước tiến đáng kể, Việt Nam vẫn đang phụ thuộc lớn vào nguồn hàng nhập khẩu-đặc biệt là các dòng thuốc phát minh (patented drugs), biệt dược gốc, vắc xin và nguyên liệu làm thuốc (API).
Kim ngạch nhập khẩu dược phẩm của Việt Nam duy trì ở mức cao, đạt xấp xỉ 4,3 tỷ USD. Sự biến động về cơ cấu quốc gia cung ứng không chỉ phản ánh bức tranh thương mại quốc tế mà còn đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với chuỗi cung ứng logistics, quản trị kho vận (Warehousing) và thủ tục thông quan hải quan chuyên ngành.
| Năm | Kim ngạch Nhập khẩu Dược phẩm (Triệu USD) | Tăng trưởng So với Cùng kỳ (%) | Cơ cấu và Nguyên nhân Biến động Chính |
| 2020 | 3.296 | – | Chuỗi cung ứng y tế toàn cầu bước vào giai đoạn gián đoạn do sự bùng phát của đại dịch COVID-19. |
| 2021 | 4.001 | +21,39% | Kim ngạch tăng vọt nhờ nhập khẩu khẩn cấp vắc-xin, sinh phẩm chẩn đoán và thuốc kháng virus phục vụ kiểm soát dịch bệnh. |
| 2022 | 3.541 | -11,50% | Thị trường bước vào pha hiệu chỉnh sau dịch; các cơ sở khám chữa bệnh tái cơ cấu tồn kho dược phẩm dự trữ. |
| 2023 | 3.441 | -2,82% | Nhập khẩu suy giảm do hiện tượng chậm trễ gia hạn số đăng ký lưu hành và sự đình trệ trong công tác đấu thầu thuốc tập trung. |
| 2024 | 4.400 | +27,87% | Tăng trưởng đột biến trở lại sau khi các nút thắt pháp lý về cấp phép lưu hành được tháo gỡ và các gói thầu bệnh viện công được khơi thông. |
| 2025 | 4.295 | -2,39% | Thị trường đi vào quỹ đạo bình ổn giá; các bệnh viện tối ưu hóa cơ cấu chi phí thuốc kê đơn và tăng cường quản lý giá trần. |

Xếp hạng các quốc gia xuất khẩu dược phẩm hàng đầu vào Việt Nam
Cơ cấu các quốc gia cung ứng dược phẩm cho thị trường Việt Nam phản ánh sự phân tầng kinh tế sâu sắc giữa các khối quốc gia phát triển và các trung tâm sản xuất chi phí thấp. Trong đó, Liên minh Châu Âu (EU) tiếp tục duy trì vị thế là đối tác thương mại khu vực quan trọng nhất của Việt Nam khi luôn chiếm tỷ trọng từ 54% đến gần 60% tổng kim ngạch nhập khẩu toàn ngành, đưa các quốc gia thành viên Tây Âu trở thành trụ cột cung ứng các dòng sản phẩm đặc trị có giá trị cao.
| Quốc gia Xuất xứ | Kim ngạch 2024 (Triệu USD) | Thị phần 2024 (%) | Kim ngạch 2025 (Triệu USD) | Thị phần 2025 (%) | Đặc điểm Vị thế Cung ứng và Xu hướng Tăng trưởng |
| Hoa Kỳ | 512,53 | 11,70% | 514,88 | 12,00% | Vươn lên vị trí dẫn đầu năm 2025 (+0,5%); giữ ưu thế lớn trong các nhóm thuốc kháng thể đơn dòng, sinh phẩm điều trị ung thư và vắc-xin công nghệ cao. |
| Pháp | 572,46 | 13,00% | 486,17 | 11,30% | Dẫn đầu thị phần năm 2024 (+31,4%), điều chỉnh giảm 15,1% trong năm 2025; là đối tác y tế chiến lược truyền thống tại các bệnh viện công lập. |
| Đức | 404,80 | 9,20% | 400,75 | 9,30% | Kim ngạch ổn định; giữ thế mạnh chi phối ở phân khúc thuốc kháng sinh cao cấp, thuốc tim mạch và các chế phẩm đạt chuẩn EU-GMP. |
| Italia | 302,56 | 6,90% | 307,27 | 7,20% | Đạt mức tăng trưởng vượt bậc (+57,6% năm 2024, +1,6% năm 2025); thâm nhập mạnh vào các gói thầu thuốc generic tiêu chuẩn EU-GMP Nhóm 1 và Nhóm 2. |
| Ấn Độ | 335,71 | 7,60% | 305,07 | 7,10% | Đứng đầu về khối lượng thuốc generic thành phẩm chi phí thấp phục vụ tuyến cơ sở và là nhà cung ứng bán thành phẩm chủ lực. |
| Hàn Quốc | 206,00 | 4,68% | ~210,00 | ~4,80% | Tăng trưởng ổn định; cung cấp đa dạng các chế phẩm generic đạt chuẩn PIC/S, dịch tiêm truyền dinh dưỡng và sinh phẩm tương tự. |
| Bỉ | 202,00 | 4,59% | ~195,00 | ~4,50% | Đóng vai trò là trung tâm phân phối, logistics lạnh và xuất khẩu vắc-xin, sinh phẩm miễn dịch quy mô lớn từ châu Âu sang Việt Nam. |
| Ireland | 190,50 | 4,33% | ~185,00 | ~4,30% | Trung tâm bào chế công nghệ sinh học; xuất khẩu các dòng biệt dược chuyên khoa phức tạp của các tập đoàn đa quốc gia có trụ sở sản xuất tại đây. |
| Áo | 138,70 | 3,15% | ~140,00 | ~3,20% | Tăng trưởng đột biến (+47,8% năm 2024); cung cấp các dòng dịch truyền hồi sức, thuốc gây mê và chế phẩm máu sinh học. |
| Tây Ban Nha | 133,40 | 3,03% | ~130,00 | ~3,00% | Cung ứng các dòng thuốc kháng sinh tổng hợp, thuốc thần kinh và thuốc tiêu hóa đạt chuẩn kỹ thuật khắt khe của EU. |
Phân tầng cơ cấu sản phẩm theo nguồn gốc xuất xứ và chuỗi giá trị
Cơ cấu chủng loại thuốc nhập khẩu vào Việt Nam phân định ranh giới chức năng rõ ràng giữa các thị trường xuất khẩu, hình thành ba nhóm cung ứng khác biệt dựa trên trình độ nghiên cứu phát triển, mức độ tuân thủ tiêu chuẩn thực hành sản xuất và lợi thế quy mô công nghiệp.
| Phân tầng Nguồn cung | Nhóm Quốc gia Tiêu biểu | Danh mục Mặt hàng Trọng tâm Xuất khẩu | Lợi thế Cạnh tranh & Cơ chế Chi phối Thị trường |
| Khối Sáng chế & Sinh học Phức tạp | Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Bỉ, Thụy Sĩ, Ireland | Thuốc biệt dược gốc, sinh phẩm tham chiếu, kháng thể đơn dòng, vắc-xin dịch vụ thế hệ mới, thuốc đích điều trị ung thư. | Độc quyền bảo hộ sáng chế, giá trị gia tăng cực cao; chi phối tuyệt đối gói thầu Thuốc biệt dược gốc tại các bệnh viện tuyến đầu. |
| Khối Tiêu chuẩn Cao & Tối ưu Bào chế | Italia, Hàn Quốc, Tây Ban Nha, Áo | Thuốc generic nhóm 1 và nhóm 2, dịch truyền tĩnh mạch phức tạp, kháng sinh tiêm vô trùng, thuốc chuyển giao công nghệ. | Dây chuyền đạt chuẩn EU-GMP/PIC-S, có chứng minh tương đương sinh học; thay thế thuốc biệt dược gốc để tối ưu chi phí bảo hiểm. |
| Khối Tối ưu Chi phí & Nguyên phụ liệu Thô | Ấn Độ, Trung Quốc | Thuốc generic giá rẻ (nhóm 3, 4), nguyên liệu hóa dược (API), tá dược cơ bản, dung môi, dược liệu thô đông y. | Quy mô tổng hợp hóa chất khổng lồ, giá thành cạnh tranh tuyệt đối; chi phối hơn 83% nguồn nguyên liệu sản xuất thuốc trong nước. |
1. Nhóm Dược phẩm Phát minh & Sinh phẩm (Bắc Mỹ & Tây Âu)
- Thị trường chính: Mỹ, Pháp, Đức, Bỉ, Ireland (nguồn cung độc quyền gần như duy nhất).
- Mặt hàng: Biệt dược gốc còn bảo hộ, sinh phẩm trị liệu, kháng thể đơn dòng, vắc-xin mRNA/tái tổ hợp, thuốc điều trị ung thư, tim mạch, đái tháo đường.
- Đặc điểm: Công nghệ cao, giá trị cực lớn, biên lợi nhuận cao, hoàn toàn không có đối thủ cạnh tranh nội địa do rào cản bản quyền.
2. Nhóm Thuốc Generic Chuẩn Cao (Nam Âu & Đông Á)
- Thị trường chính: Ý, Tây Ban Nha, Áo, Hàn Quốc.
- Mặt hàng: Thuốc generic chất lượng cao (viên nén giải phóng chậm, dung dịch tiêm vô trùng, kháng sinh thế hệ mới).
- Đặc điểm: Đạt chuẩn EU-GMP/PIC-S, chứng minh tương đương sinh học (Bioequivalence), giá thấp hơn thuốc gốc 20% – 40%. Là lựa chọn ưu tiên tại các gói thầu bệnh viện công (Nhóm 1, Nhóm 2).
3. Nhóm Nguyên Liệu API & Generic Phổ Thông (Ấn Độ & Trung Quốc)
- Thị trường chính: Trung Quốc và Ấn Độ (chiếm hơn 83% kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu dược của Việt Nam).
- Trung Quốc: Nhà cung ứng lớn nhất về hóa chất công nghiệp, tá dược, API thô, dược liệu đông y.
- Ấn Độ: Cung cấp API tinh chế và trực tiếp xuất khẩu thuốc generic thành phẩm giá rẻ. Phân phối mạnh tại kênh nhà thuốc (OTC) và đấu thầu y tế cơ sở (Nhóm 3, 4, 5).
Tác động của thể chế pháp lý & FTA đến dược phẩm nhập khẩu
1. Động Lực Từ Các FTA Thế Hệ Mới (EVFTA, CPTPP)
- Cắt giảm thuế quan: Mức thuế nhập khẩu 5%–12% trước đây dần đưa về 0% (EVFTA đã xóa bỏ ngay 71% dòng thuế dược phẩm từ EU).
- Bảo hộ sở hữu trí tuệ: Bảo hộ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng 5 năm và đền bù thời gian cấp phép, giúp các hãng dược Âu – Mỹ kéo dài thời gian độc quyền, ngăn thuốc generic nộp đơn sớm.
- Mở cửa chuỗi cung ứng: Cho phép doanh nghiệp FDI thành lập công ty nhập khẩu trực tiếp, xây kho GSP và bán buôn cho nhà phân phối nội địa, giảm chi phí trung gian và chủ động kiểm soát logistics.
2. Tiêu chí đấu thâu mua sắm công (Thông Tư 07/2024/TT-BYT)
- Phân hóa phân khúc: Thiết lập rào cản kỹ thuật phân loại gói thầu theo tiêu chuẩn nhà máy và xuất xứ.
- Lợi thế nhóm trên (Nhóm 1 & 2): Dành riêng cho thuốc đạt chuẩn EU-GMP/PIC/S-GMP hoặc từ nhóm nước quản lý nghiêm ngặt (SRA). Các quốc gia Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Hàn Quốc chiếm ưu thế tuyệt đối, được quỹ BHYT chi trả giá cao.
- Hạn chế nhóm dưới (Nhóm 3, 4, 5): Thuốc đạt WHO-GMP (Ấn Độ, nội địa) chỉ cạnh tranh về giá ở phân khúc thấp, chịu biên lợi nhuận mỏng.
3. Cải Cách Từ Luật Dược Sửa Đổi (Luật 44/2024/QH15 – Hiệu lực 01/07/2025)
- Rút ngắn thủ tục: Thừa nhận kết quả thẩm định/cấp phép từ cơ quan SRA giúp thuốc mới từ Mỹ và Châu Âu vào Việt Nam nhanh hơn.
- Gia hạn tự động: Áp dụng cơ chế tự động gia hạn số đăng ký lưu hành cho hồ sơ an toàn, xóa bỏ nghẽn mạch hành chính và đứt gãy nguồn cung.
- Kiểm soát giá & Linh hoạt cấp bách: Bắt buộc công bố giá bán buôn dự kiến để chống nâng giá qua trung gian; cho phép bệnh viện trực tiếp nhập khẩu thuốc hiếm/chưa đăng ký trong trường hợp cấp bách.
Kết luận và ý kiến của Fastrans
Vị thế của các cường quốc xuất khẩu dược phẩm vào Việt Nam được xác lập trên cơ sở tương thích giữa năng lực công nghệ và khung khổ thể chế trong nước. Hoa Kỳ và các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (Pháp, Đức, Italia, Bỉ, Ireland) giữ vị thế áp đảo về giá trị kim ngạch thương mại nhờ độc quyền bằng sáng chế các dòng thuốc biệt dược gốc, kháng thể đơn dòng và vắc-xin kỹ thuật cao, vốn là nhóm hàng hưởng lợi nhiều nhất từ cơ chế phân nhóm đấu thầu nghiêm ngặt SRA/EU-GMP và ưu đãi từ hiệp định EVFTA. Ngược lại, Trung Quốc và Ấn Độ bảo đảm vai trò xương sống cho an ninh chuỗi cung ứng vật lý khi cung cấp hơn 83% nguyên liệu hóa dược (API) đầu vào phục vụ công nghiệp bào chế nội địa và khối lượng lớn thuốc generic thành phẩm tối ưu về chi phí cho phân khúc y tế cơ sở.

