Thông tin về cảng Nam Hải Đình Vũ: vị trí, công suất và hạ tầng kho vận
Trong chiến lược phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu, việc lựa chọn cửa ngõ giao thương tối ưu là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK). Tại khu vực miền Bắc, cụm cảng Hải Phòng luôn giữ vai trò là đầu mối hàng hải lớn nhất. Trong đó, Cảng Nam Hải Đình Vũ nổi lên như một mắt xích chiến lược, sở hữu hạ tầng hiện đại và năng lực kết nối vượt trội.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về vị trí địa lý, năng lực công suất, hạ tầng kho vận cũng như các lợi ích thương mại cốt lõi khi doanh nghiệp lựa chọn làm hàng tại cảng Nam Hải Đình Vũ.
Vị trí chiến lược của cảng Nam Hải Đình Vũ trên bản đồ logistics
Cảng Nam Hải Đình Vũ (thuộc hệ sinh thái cảng biển của Tập đoàn Gemadept) sở hữu một vị trí địa lý mang tính bước ngoặt đối với toàn bộ cấu trúc logistics miền Bắc.
1. Vị trí địa lý đắc địa
Cảng Nam Hải Đình Vũ được quy hoạch xây dựng tại vị trí đắc địa ở cửa sông Cấm thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, một trong những trung tâm công nghiệp và dịch vụ hàng hải năng động nhất miền Bắc
2. Lợi thế kết nối giao thông đa phương thức
Xét dưới góc độ tối ưu hóa tuyến vận tải (Route Optimization), cảng Nam Hải Đình Vũ sở hữu khả năng kết nối hoàn hảo:
- Đường bộ liên vùng: Cảng kết nối trực tiếp với trục cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, Quốc lộ 5, và đường cao tốc ven biển Quảng Ninh – Hải Phòng – Ninh Bình. Điều này cho phép các đoàn xe container (vận tải trucking) dễ dàng luân chuyển hàng hóa đến các khu công nghiệp (KCN) trọng điểm tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hưng Yên với thời gian rút ngắn tối đa và chi phí nhiên liệu tối ưu.
- Đường biển và đường sông: Nằm ở vị trí hạ lưu sông Cấm, ngay trước kênh Tráp, cảng có luồng hàng hải sâu và ổn định. Vị trí này giúp tàu container ra vào cảng quay trở thuận tiện, giảm thiểu rủi ro bồi lắng dòng chảy và không bị hạn chế bởi tĩnh không của các cây cầu phía trong nội đô Hải Phòng.

Công suất và năng lực tiếp nhận tàu tại cảng Nam Hải Đình Vũ
Cơ sở hạ tầng bến tàu của cảng được phân chia thành hai bến chính là bến Nam Hải Đình Vũ C1 và bến Nam Hải Đình Vũ C2, cả hai bến đều có chiều dài đồng bộ là 225 mét cùng độ sâu trước bến đạt -8,5 mét, tạo nên tổng chiều dài cầu cảng liên tục đạt 455 mét. Mặt bằng của cảng được xây dựng trên khu đất rộng 15 ha (150.000 m², mặc dù số liệu từ Hiệp hội Cảng biển Việt Nam ghi nhận diện tích mặt bằng là 140,790 m²). Sự phân bổ không gian mặt bằng được thiết kế khoa học để phục vụ riêng cho hoạt động logistics container.
| Chỉ tiêu kỹ thuật hạ tầng | Thông số chi tiết |
| Tổng diện tích mặt bằng cảng | 150.000 m² (hoặc 140.790 m² theo dữ liệu VPA) |
| Tổng chiều dài cầu bến | 455 m (gồm bến C1 dài 225 m và bến C2 dài 225 m) |
| Độ sâu luồng và trước bến | -8,5 m dưới mực nước hải đồ |
| Cỡ tàu tiếp nhận tối đa | 48.000 DWT |
| Mớn nước lớn nhất cho tàu | 9,7 m |
| Diện tích bãi Container (CY) | 110.000 m² (VPA ghi nhận tổng diện tích bãi chứa đạt 120.000 m²) |
| Khả năng chất xếp của bãi CY | 12.000 TEU |
| Diện tích nhà kho chuyên dụng | 3.000 m² |
| Hạ tầng hỗ trợ đặc biệt | Bãi container lạnh, trạm cân điện tử, xưởng sửa chữa vỏ |
Để đảm bảo hiệu suất giải phóng tàu nhanh và tối ưu hóa năng lực xếp dỡ, cảng đầu tư đồng bộ hệ thống thiết bị chuyên dụng công suất lớn bao gồm 05 cần cẩu bờ container dạng gantry (STS) có sức nâng 45 tấn với hiệu suất khai thác đạt 45 moves/giờ mỗi cẩu, đảm bảo thời gian quay vòng tàu ở mức tối thiểu. Tại khu vực bãi chính, hoạt động dịch chuyển và chất xếp container được đảm trách bởi 08 cần cẩu giàn bánh lốp (RTG) sức nâng 45 tấn, kết hợp cùng hệ thống 07 xe nâng chụp container (Reach Stackers) sức nâng 45 tấn phục vụ linh hoạt các khu vực bãi phụ trợ và bãi container lạnh.
Toàn bộ quá trình vận hành bãi và xếp dỡ tại cầu cảng được quản lý và kiểm soát theo thời gian thực (real-time) thông qua phần mềm điều hành cảng CATOS hiện đại. Hệ thống phần cứng hỗ trợ bao gồm mạng lưới công nghệ thông tin tích hợp đồng bộ với 10 máy chủ hiệu năng cao và 60 thiết bị đầu cuối đặt tại các vị trí xung yếu từ cổng cảng, bãi chứa đến cabins cẩu bờ. Hệ thống dịch vụ trực tuyến E-Port của cảng cho phép khách hàng thực hiện các tác vụ số hóa hoàn toàn như tra cứu và tải phiếu giao nhận container điện tử (e-EIR), tra cứu vị trí container, kiểm tra hóa đơn điện tử, đăng ký phương tiện vào cảng trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của phương tiện đường bộ tại cổng cảng.
Hệ thống hạ tầng kho vận (Warehousing & CY) hiện đại
Một cảng biển mạnh không chỉ nằm ở cầu bến, mà còn phụ thuộc lớn vào năng lực hậu cần phía sau (Hinterland Logistics). Cảng Nam Hải Đình Vũ sở hữu hệ thống kho bãi được quy hoạch khoa học và ứng dụng công nghệ quản trị thông minh.
| Hạng mục hạ tầng | Đặc tính và Năng lực đáp ứng |
| Bãi Container (CY) | Diện tích rộng lớn, nền bãi chịu tải cao, phân khu khoa học cho container hàng (FCL), container rỗng (Empty) và hàng nguy hiểm (DG). |
| Hệ thống kho CFS | Đạt tiêu chuẩn quốc tế, trang bị hệ thống kiểm soát độ ẩm, PCCC tự động; tối ưu cho việc đóng/gỡ hàng rời, hàng lẻ quốc tế. |
| Khu vực Container lạnh | Hệ thống ổ cắm điện (Reefer plugs) mật độ cao, nguồn điện ổn định 24/7, đáp ứng hoàn hảo cho hàng nông – thủy sản xuất khẩu. |
| Phần mềm quản lý | Áp dụng hệ thống TOS (Terminal Operating System) hiện đại, đồng bộ dữ liệu thời gian thực (Real-time data). |
Ngoài ra, việc tích hợp phần mềm quản lý cảng tiên tiến giúp doanh nghiệp XNK và các đơn vị Forwarder dễ dàng:
- Tra cứu vị trí container thời gian thực.
- Thực hiện các thủ tục đổi lệnh, thanh toán trực tuyến qua E-Port (Cảng điện tử), giảm thiểu thời gian đi lại và chờ đợi tại quầy thủ tục truyền thống.
Hệ thống biểu giá dịch vụ và cơ chế phụ thu xếp dỡ
1. Biểu phí nâng hạ container trực tiếp tại bãi cảng (CY)
Mức phí này áp dụng trực tiếp cho các xe vận tải thực hiện giao nhận container tại bãi cảng Nam Hải Đình Vũ.
| Loại Container | Phí Nâng Container (VNĐ/Cont) | Phí Hạ Container (VNĐ/Cont) |
| Container 20′ Thường (20DC) | 1.231.200 | 982.800 |
| Container 40′ Thường (40DC/HC) | 1.609.200 | 1.441.800 |
| Container 45′ Thường (45HC) | 1.782.000 | 1.695.600 |
2. Biểu phí bốc xếp container tại cầu cảng (THC – Terminal Handling Charge)
Phí bốc xếp từ tàu lên bãi cảng hoặc ngược lại, áp dụng cho các hãng tàu quốc tế và nội địa.
| Phân nhóm Container | Hàng Quốc Tế (VNĐ/Cont) | Hàng Nội Địa (VNĐ/Cont) |
| Container 20′ Thường | 3.100.000 – 3.550.000 | 1.450.000 – 1.600.000 |
| Container 40′ Thường | 4.800.000 – 5.450.000 | 2.100.000 – 2.450.000 |
| Container 45′ Thường | 5.300.000 – 6.400.000 | 2.400.000 – 2.750.000 |
| Container Lạnh (Reefer) | Cộng thêm từ 15% – 25% so với container thường | Cộng thêm từ 10% – 15% so với container thường |
3. Biểu phí lưu bãi container (Demurrage & Detention)
Mức phí áp dụng cho container lưu trú tại bãi vượt quá thời gian miễn phí tiêu chuẩn.
| Loại Container và Trạng thái | Khoảng thời gian lưu bãi thực tế | Mức phí ước tính (VNĐ/ngày) |
| Container 20′ (Hàng) | Từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 7 | Miễn phí (tùy thuộc hợp đồng hãng tàu) |
| Từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 15 | 40.000 – 65.000 | |
| Từ ngày thứ 16 trở đi | 90.000 – 120.000 | |
| Container 40′ (Hàng) | Từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 7 | Miễn phí (tùy thuộc hợp đồng hãng tàu) |
| Từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 15 | 70.000 – 110.000 | |
| Từ ngày thứ 16 trở đi | 160.000 – 210.000 | |
| Container Lạnh (RF) | Áp dụng từ ngày đầu tiên lưu bãi | 450.000 – 750.000 (Đã bao gồm phí cắm điện bảo ôn) |
4. Biểu phí vệ sinh container (Cleaning Fee)
Mức phí áp dụng cho quy trình dọn dẹp và xử lý vỏ container sau khi hoàn tất rút hàng.
| Loại vỏ Container | Phương pháp vệ sinh yêu cầu | Container 20′ (VNĐ) | Container 40′ (VNĐ) |
| Container Thường (DC/HC) | Vệ sinh cơ bản (Quét dọn bãi, rửa nước thường) | 450.000 – 550.000 | 650.000 – 800.000 |
| Vệ sinh tiêu chuẩn (Tẩy dầu mỡ, khử mùi hôi) | 700.000 – 850.000 | 1.100.000 – 1.300.000 | |
| Container Lạnh (RF) | Vệ sinh chuyên sâu khử khuẩn y tế | 1.400.000 – 1.800.000 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Hàng Đặc Biệt (DG/OOG) | Vệ sinh hóa chất trung hòa độc hại | Tính theo thực tế phát sinh | Tính theo thực tế phát sinh |
Kết luận và lời khuyên cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Với vị trí chiến lược, năng lực công suất mạnh mẽ và hạ tầng kho vận đồng bộ, Cảng Nam Hải Đình Vũ khẳng định vị thế là đối tác hạ tầng logistics đáng tin cậy bậc nhất tại khu vực Hải Phòng. Đầu tư hiểu biết về hạ tầng cảng và quy trình làm hàng tại đây sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa chi phí logistics, nâng cao tốc độ luân chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp logistics tối ưu tại Cảng Nam Hải Đình Vũ?
Để quá trình giao nhận hàng hóa diễn ra thuận lợi nhất, doanh nghiệp cần một người đồng hành am hiểu tường tận quy trình địa phương. Fastrans tự hào cung cấp dịch vụ logistics trọn gói tại cụm cảng Đình Vũ, bao gồm:
- Khai thuê hải quan và thông quan hàng hóa nhanh chóng.
- Vận chuyển container đường bộ (Trucking) từ cảng về các KCN miền Bắc với đội xe năng lực lớn.
- Dịch vụ kho bãi, nâng hạ và kiểm hóa ủy quyền chuyên nghiệp.
Liên hệ với Fastrans ngay hôm nay để nhận báo giá dịch vụ tốt nhất và tư vấn lộ trình logistics tối ưu cho doanh nghiệp của bạn!

