• Call Us: +84 (0) 935 952 699
  • Quang Lam Street, Phu Luong Ward, Ha Noi City, Viet Nam
  • Mon - Sat (8am - 6pm)

Đánh giá hãng tàu MSC: Tuyến đường biển thế mạnh và chất lượng dịch vụ

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chứng kiến nhiều biến động phức tạp về cước biển, hiện tượng nghẽn cảng và các đợt bỏ chuyến (blank sailing), việc lựa chọn hãng tàu uy tín là quyết định mang tính chiến lược đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) và công ty Forwarder. Mediterranean Shipping Company (MSC) – tập đoàn vận tải biển hàng đầu thế giới đến từ Thụy Sĩ – hiện đang là cái tên chiếm giữ vị trí quán quân toàn cầu về năng lực vận chuyển container.

Dưới góc độ của người làm nghề logistics lâu năm, Fastrans sẽ phân tích toàn diện hãng tàu MSC: từ quy mô đội tàu, chi tiết phụ phí địa phương (Local Charges) tại Việt Nam, cho đến bức tranh toàn cảnh về các tuyến thế mạnh cốt lõi, giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu chi phí và kiểm soát rủi ro vận tải.

Tổng quan về hãng tàu MSC

Trụ sở chính ở đâu?

Hãng tàu MSC (Mediterranean Shipping Company S.A.) được thành lập vào năm 1970 bởi thuyền trưởng Gianluigi Aponte tại Naples (Ý). Sau thời gian phát triển ban đầu, hãng quyết định chuyển toàn bộ trụ sở chính về Geneva, Thụy Sĩ.

Dù là một doanh nghiệp gia đình hoàn toàn tư nhân và không niêm yết trên thị trường chứng khoán, MSC đã đạt được tốc độ tăng trưởng vô cùng ấn tượng. Từ một con tàu container cỡ nhỏ ban đầu mang tên Patricia, MSC đến nay đã vươn mình trở thành một siêu tập đoàn hàng hải và logistics đa phương thức, sở hữu hệ thống mạng lưới kết nối đường sắt, cảng biển (Terminal Investment Limited – TiL) và dịch vụ hàng không (MSC Air Cargo) trên phạm vi toàn cầu.

Địa chỉ và liên hệ tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam, hãng vận hành thông qua pháp nhân Công ty TNHH MSC Vietnam (MSC Vietnam Co., Ltd.). Nhằm phục vụ tối đa nhu cầu của cộng đồng xuất nhập khẩu tại các vùng kinh tế trọng điểm, MSC đã thiết lập hệ thống văn phòng đại diện rộng khắp:

  • Trụ sở chính (TP. Hồ Chí Minh):
    • Địa chỉ: Tầng 27, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM.
    • Điện thoại: +84 28 3833 0222
  • Văn phòng Hải Phòng:
    • Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà TD Business Center, Đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Hải Phòng.
    • Điện thoại: +84 225 383 6388
  • Văn phòng Hà Nội:
    • Địa chỉ: Tầng 8, Tòa nhà Geleximco, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội.
    • Điện thoại: +84 24 3514 6200
  • Văn phòng Đà Nẵng:
    • Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà Indochina Riverside Tower, Số 74 Bạch Đằng, Quận Hải Châu, Đà Nẵng.
    • Điện thoại: +84 236 384 3888
  • Văn phòng Quy Nhơn:
    • Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà Sacombank, Số 98 Mai Xuân Thưởng, TP. Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định.

Năng lực chuyên chở của đội tàu MSC

Hồ sơ đội tàu

Nhờ chiến lược thu mua tàu cũ và liên tục đóng mới các dòng siêu tàu container trong vài năm trở lại đây, MSC đã bỏ xa các đối thủ xếp sau. Đội tàu hiện tại của MSC đã vượt mốc 850 – 900 tàu container, trong đó tỷ lệ sở hữu trực tiếp chiếm hơn 60%.

Tổng sức chở của đội tàu MSC hiện đạt ngưỡng kỷ lục vượt 6.5 – 7.0 triệu TEU. Hãng sở hữu hàng loạt siêu tàu lớp ULCV (Ultra Large Container Vessel) như MSC Irina hay MSC Loreto với sức chở lên tới 24.346 TEU. Việc sở hữu đội tàu quy mô khổng lồ giúp MSC tối ưu hóa chi phí vận hành trên mỗi container (Economies of Scale), mang lại lợi thế cạnh tranh rất lớn về giá cước.

Mạng lưới phủ sóng

Mạng lưới vận chuyển của MSC bao phủ hơn 500 cảng biển trên 155 quốc gia thông qua hơn 230 – 300 tuyến hành trình hải trình riêng biệt. Các tuyến đường của MSC đan xen giữa các tuyến vận tải đại dương chính (Trunk Ocean Lines) và mạng lưới tàu feeder nội vùng dày đặc. Sự kết hợp này bảo đảm hàng hóa được kết nối thông suốt từ các cảng phụ (outports) đến các hub trung chuyển lớn trước khi cập bãi cảng đích.

Vị trí trong thị trường shipping line thế giới và Việt Nam

  • Thị trường toàn cầu: Theo số liệu từ tổ chức nghiên cứu hàng hải Alphaliner, MSC đứng vị trí số 1 thế giới, nắm giữ khoảng 20% – 21.4% thị phần vận tải container đường biển toàn cầu.
  • Thị trường Việt Nam: MSC nằm trong tốp đầu các hãng tàu có sản lượng hàng hóa thông qua cao nhất. Hãng khai thác các tuyến dịch vụ đi trực tiếp (direct services) xuất phát từ các cụm cảng nước sâu trọng điểm như Cái Mép – Thị Vải (các cảng SSIT, TCIT, CMIT) và Lạch Huyện – Hải Phòng (cảng TC-HICT). Nhờ đó, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đi Âu – Mỹ không cần tốn thời gian ghé qua bến trung chuyển thứ ba, rút ngắn đáng kể tổng thời gian vận chuyển
MSC là hãng tàu lớn số 1 thế giới về sản lượng TEU
MSC là hãng tàu lớn số 1 thế giới về sản lượng TEU

Chi tiết bảng chi phí local charges của MSC tại Việt Nam

Phụ phí địa phương (Local Charges) là các khoản phí cố định do hãng tàu phát hành và thu từ phía Shipper (người gửi) hoặc Consignee (người nhận) tại cảng đi và cảng đến. Mặt bằng chi phí Local Charges của MSC tại Việt Nam được đánh giá là ở mức hợp lý và cạnh tranh so với các hãng tàu cùng phân khúc.

1. Local charges hàng nhập khẩu

Tên phí / Phụ phíKý hiệuĐơn vị áp dụngMức phí tham khảo (VND)
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 20′ DryTHCContainer 20ft~ 3.200.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 40′ Dry/HCTHCContainer 40ft~ 4.947.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 20′ Reefer/SpecialTHCContainer 20ft~ 3.970.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 40′ Reefer/SpecialTHCContainer 40ft~ 6.550.000
Phí lệnh giao hàngD/O FeeVận đơn (B/L)~ 1.000.000 – 1.030.000
Phí vệ sinh / Bảo trì containerContainer Maintenance / CleaningContainerTùy loại container

2. Local charges hàng xuất khẩu

Tên phí / Phụ phíKý hiệuĐơn vị áp dụngMức phí tham khảo (VND)
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 20′ DryTHCContainer 20ft~ 3.200.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 40′ Dry/HCTHCContainer 40ft~ 4.947.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 20′ Reefer/SpecialTHCContainer 20ft~ 3.970.000
Phí xếp dỡ tại cảng (THC) – 40′ Reefer/SpecialTHCContainer 40ft~ 6.550.000
Phí Chì / Niêm phongSeal FeeContainerTheo quy định hãng tàu
Phí Điện giao hàng / Phát hành BLTelex Release / B/L FeeVận đơn (B/L)Theo quy định hãng tàu
Phí Chỉnh sửa vận đơnB/L Amendment FeeLần chỉnh sửaTheo quy định hãng tàu

Các tuyến thế mạnh của MSC

Tuyến vận chuyểnTỷ trọng TEU khai thác (%)Tỷ trọng số lượng tàu (%)Thị phần so với tổng thị trường (%)Đánh giá tóm tắt
Á – Châu Âu & Địa Trung Hải~38%~35%~26% – 28%Thống trị: Tần suất chuyến lớn, tập trung nhiều siêu tàu 24.000 TEU.
Xuyên Thái Bình Dương (Á – Bắc Mỹ)~28%~25%~18% – 20%Mạnh: Kết nối tốt cả Bờ Đông và Bờ Tây Mỹ với lượng space dồi dào.
Châu Phi & Nam Mỹ~12%~14%~22% – 25%Thế mạnh ngách: Lịch trình phủ diện rộng, độ phủ cảng ngách tốt nhất.
Nội Á (Intra-Asia)~14%~18%~12% – 14%Tăng trưởng nhanh: Đang bổ sung nhiều tuyến feeder kết nối Hub Singapore.
Các tuyến khác (Úc, Trung Đông…)~8%~8%~15%Ổn định: Đảm bảo duy trì tuyến thường xuyên cho chủ hàng.

1. Tuyến Á – Châu Âu & Địa Trung Hải (Asia – Europe/Med)

Đây được xem là “xương sống” trong hoạt động kinh doanh của MSC. Hãng đưa vào khai thác hàng loạt hải trình lớn nối liền các cảng trọng điểm tại Châu Á (như Yantian, Shanghai, Ningbo, Cái Mép, Hải Phòng) với các cảng cửa ngõ Châu Âu (Rotterdam, Hamburg, Antwerp, Felixstowe) và khu vực Địa Trung Hải (Valencia, Barcelona, Genoa).

  • Lợi thế: Tần suất chuyến dày đặc (hầu như ngày nào cũng có tàu rời cảng), nguồn vỏ container tiêu chuẩn và container lạnh luôn sẵn có.
  • Thời gian di chuyển (Transit time): Tuyến direct từ Cái Mép đi các cảng chính Bắc Âu trung bình từ 23 – 28 ngày.

2. Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Transpacific – Á đi Bắc Mỹ)

Tuyến Bắc Mỹ của MSC khai thác mạnh mẽ cả hai hướng hải trình: qua Kênh đào Panama đến Bờ Đông (US East Coast – USEC) và đi thẳng qua Thái Bình Dương đến Bờ Tây (US West Coast – USWC).

  • Thế mạnh: MSC hợp tác vận hành và sở hữu riêng nhiều bến cảng container tại Mỹ (như Long Beach, Newark), giúp giảm thiểu tình trạng tàu phải nằm chờ đợi lâu bên ngoài luồng khi bến cảng gặp nghẽn.
  • Độ phủ: Phục vụ tốt các tuyến nội địa Mỹ (IPI – Interior Point Intermodal) nhờ kết nối trực tiếp với mạng lưới đường sắt nối liền các cảng biển với các kho trung chuyển lớn như Chicago, Dallas, Memphis.

3. Tuyến Nội Á (Intra-Asia)

Mặc dù Intra-Asia thường là sân chơi của các hãng tàu tầm trung, MSC vẫn liên tục gia tăng sự hiện diện tại khu vực này nhằm gom hàng cho các tuyến mẹ (Mainlines). Các tuyến kết nối linh hoạt giữa Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia và Singapore.

  • Đặc điểm: Tần suất linh hoạt, cước biển khá mềm, thời gian transit ngắn (chỉ từ 3 – 7 ngày cho các chặng kết nối trong khu vực Đông Nam Á).

4. Châu Phi & Nam Mỹ

Đối với các thị trường đang phát triển tại Châu Phi (Tây Phi, Đông Phi) và khu vực Nam Mỹ, MSC nằm trong nhóm rất ít các hãng tàu sở hữu mạng lưới phủ sóng sâu rộng đến từng cảng ngách.

  • Ưu điểm: MSC sử dụng hệ thống cảng trung chuyển chiến lược (như Lome tại Tây Phi) để gom và phân phối hàng hóa. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu gạo, nông sản, hàng dệt may đi Châu Phi hay Nam Mỹ thường coi MSC là ưu tiên hàng đầu nhờ tính đảm bảo về slot và thiết bị cont.

5. Các tuyến khác (Úc, Trung Đông…)

Các hải trình đi Úc (Oceania) và khu vực Trung Đông / Ấn Độ (Middle East / India Subcontinent) được MSC duy trì đều đặn. Các dịch vụ này giúp hoàn thiện hệ sinh thái vận tải toàn cầu của hãng, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một số câu hỏi về hãng tàu MSC

1. Hãng tàu MSC là của nước nào và thuộc liên minh hàng hải nào?

MSC là hãng tàu tư nhân của Thụy Sĩ (trụ sở tại Geneva). Về liên minh, sau khi thỏa thuận hợp tác Liên minh 2M với Maersk chính thức khép lại, MSC hiện chủ yếu vận hành theo mô hình độc lập nhờ quy mô đội tàu tự có vượt trội, kết hợp linh hoạt với một số thỏa thuận chia sẻ chỗ (VSA) trên các chặng đường cụ thể.

2. Làm thế nào để tra cứu lịch trình và hành trình lô hàng (Tracking) trên MSC?

Chủ hàng có thể dễ dàng tra cứu vị trí lô hàng real-time bằng cách truy cập trang chủ msc.com, tìm đến công cụ Track a Shipment và nhập một trong ba thông tin: Số B/L (Bill of Lading), Số Container, hoặc Số Booking. Hệ thống sẽ hiển thị chi tiết mốc thời gian hạ cont, thời gian tàu chạy và ngày dự kiến cập cảng đích (ETA).

3. Hãng tàu MSC có mạnh về dịch vụ vận chuyển hàng lạnh (Reefer Cargo) không?

Có, MSC là một trong những hãng tàu mạnh nhất về hàng lạnh. Hãng sở hữu đội container lạnh hiện đại bậc nhất, tích hợp công nghệ khí quyển kiểm soát (Controlled Atmosphere – CA) và thiết bị cảm biến thông minh (Smart Container). Đây là sự lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp xuất khẩu trái cây, thủy hải sản tươi sống từ Việt Nam sang Châu Âu, Mỹ và Trung Đông.

4. Thời gian Free Time (Demurrage & Detention) tiêu chuẩn của MSC là bao lâu?

Thời gian miễn phí lưu container và lưu bãi (DEM/DET) mặc định của MSC tại Việt Nam thường dao động từ 5 – 7 ngày đối với hàng xuất khẩu và 3 – 5 ngày đối với hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp làm việc thông qua các Forwarder như Fastrans có hợp đồng sản lượng lớn với MSC, thời gian Free Time có thể đàm phán kéo dài từ 14 – 21 ngày combined.

5. Quy trình nhận D/O (Lệnh giao hàng) của MSC tại Việt Nam diễn ra như thế nào?

Hiện nay MSC Việt Nam đã chuyển đổi phần lớn sang quy trình phát hành e-D/O (Lệnh giao hàng điện tử). Sau khi khách hàng hoàn tất thanh toán các khoản phụ phí Local Charges, cước nhập (nếu có) và hoàn tất thủ tục nộp B/L gốc (hoặc có xác nhận Telex Release), MSC sẽ phát hành mã e-D/O qua email hoặc hệ thống điện tử để khách hàng chủ động mở tờ khai hải quan và lấy hàng tại cảng.

Kết luận và lời khuyên cho chủ hàng

Hãng tàu MSC là sự lựa chọn vô cùng sáng giá cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhờ giá cước cạnh tranh, nguồn vỏ container dồi dào, dung lượng vận chuyển lớn và mạng lưới tuyến đi Châu Âu, Mỹ, Châu Phi linh hoạt.

Lời khuyên thực chiến từ chuyên gia logistics:

  • Tối ưu theo loại hàng: Nếu lô hàng của bạn có sản lượng lớn (volume khủng) và ưu tiên hàng đầu là tối ưu hóa chi phí vận chuyển, MSC là phương án tối ưu.
  • Đặt chỗ (Booking) sớm: Vào các mùa cao điểm (Peak Season từ tháng 8 đến tháng 12), các tuyến đi Mỹ và Châu Âu của MSC thường rất nhanh đầy tàu. Doanh nghiệp nên chủ động gửi yêu cầu booking trước từ 2 – 3 tuần so với ngày tàu chạy dự kiến (ETD).
  • Làm việc qua các Forwarder chuyên nghiệp: Đối với các doanh nghiệp XNK vừa và nhỏ (SMEs), việc làm việc trực tiếp với hãng tàu lớn như MSC đôi khi sẽ gặp khó khăn trong công tác hỗ trợ giải quyết sự cố phát sinh (do bộ phận Customer Service của hãng tàu phải xử lý khối lượng công việc rất lớn). Việc lựa chọn hợp tác với các Forwarder uy tín – những đơn vị sở hữu Service Contract và cam kết sản lượng lớn với MSC – sẽ giúp doanh nghiệp vừa nhận được mức giá cước ưu đãi, vừa được hỗ trợ xử lý chứng từ, xin thêm Free time DEM/DET và can thiệp giữ slot hiệu quả hơn.

Leave A Comment

Danh mục

Tag Cloud

Atlanta có sân bay nào? Business Báo giá nhập hàng từ Thượng Hải về Việt Nam Báo giá vận chuyển hàng không đi Mỹ C/O form AK đi nước nào? Check giá air xuất đi Mỹ Check giá cước air đi Dallas Check giá cước biển từ Shanghai về Hải Phòng Check giá hàng LCL đi Nhật Bản Check giá hàng lẻ Hải Phòng đi Hamburg Chi phí cảng TC-HICT Có dịch vụ gom hàng đi Đức không? Có hãng tàu nào khai thác tuyến Shanghai về VN Công ty logistics chuyên tuyến Đức Cước bay air cargo SGN-ORD Cước bay tuyến Dallas Cước bay từ HAN-LAX Cước LCL từ Hải Phòng đi Tokyo Cảng gần nhất thủ đô Bắc Kinh Trung Quốc Cảng TC-HICT có lớn không? Cảng Tianjin nằm ở đâu? DFW là sân bay nào? Freight Giá LCL từ HCM đi Osaka Gửi hàng lẻ đi Nhật Bản Hãng bay chuyên tuyến Dallas Hãng tàu nào vào cảng TC-HICT? Kinh nghiệm nhập hàng từ cảng Qindao Trung Quốc Kinh nghiệm nhập hàng từ Thiên Tân Kinh nghiệm xuất khẩu hàng hóa đi Đức Lịch bay từ Nội Bài đi Dallas Lịch tàu từ Thượng Hải về Cát Lái Mã khai hải quan cảng TC-HICT Nhật Bản có những cảng biển nào? NRT là sân bay nào? Phí nâng hạ cảng TC-HICT TC-HICT là cảng nào Thời gian gửi hàng đi Mỹ mất bao lâu Thời gian đường biển từ Qindao về Việt Nam Thủ tục xin cấp CO mẫu AK Transit time air Vietnam-America Tìm hiểu về sân bay Dallas (DFW) Xin C/O xuất khẩu đi Hàn Quốc Xuất khẩu chính ngạch đi Đức Xếp hạng cảng Thiên Tân
Awesome Image

Cargo & Logistics Business Services

Contact Now