• Call Us: +84 (0) 935 952 699
  • Quang Lam Street, Phu Luong Ward, Ha Noi City, Viet Nam
  • Mon - Sat (8am - 6pm)

C/O Form AANZ là gì? Hướng dẫn Quy trình và Thủ tục xin cấp (Mới nhất 2026)

Trong bối cảnh dòng chảy thương mại giữa khối ASEAN và khu vực Nam Thái Bình Dương ngày càng mạnh mẽ, Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Australia- New Zealand (AANZFTA) đã trở thành bệ phóng quan trọng cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Để tận dụng tối đa những đặc quyền kinh tế từ hiệp định này, việc hiểu rõ và thực thi chính xác chứng nhận xuất xứ C/O Form AANZ không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần, mà là một chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận sống còn. Một sai sót nhỏ trong khâu chuẩn bị chứng từ hoặc áp dụng sai tiêu chí xuất xứ có thể khiến doanh nghiệp mất đi cơ hội hưởng thuế suất ưu đãi 0%, dẫn đến gánh nặng chi phí vận hành và làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Vậy thực chất C/O Form AANZ là gì? Tại sao nó lại được coi là “tấm thẻ quyền năng” cho hàng hóa Việt khi tiến quân vào thị trường Australia (Úc) và New Zealand? Quy trình xin cấp từ A-Z cần lưu ý những điểm chạm kỹ thuật nào để đảm bảo tỷ lệ duyệt tuyệt đối trên hệ thống EcoSys?

C/O Form AANZ là gì?

C/O Form AANZ (Certificate of Origin Form AANZ) là mẫu giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp cho các mặt hàng có nguồn gốc từ các nước thành viên thuộc Hiệp định thành lập Khu vực Thương mại tự do ASEAN – Australia – New Zealand (AANZFTA). Hiệp định này bắt đầu có hiệu lực từ năm 2010 và liên tục được nâng cấp (nghị định thư sửa đổi mới nhất áp dụng cho giai đoạn 2024-2026) nhằm cắt giảm hàng rào thuế quan. Khi có C/O Form AANZ hợp lệ, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Úc hoặc New Zealand (và ngược lại) sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, phần lớn là 0%.

Hiện nay, Nghị định thư thứ hai (NĐT2) mang đến những cam kết hiện đại hơn về thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ và đặc biệt là lần đầu tiên đưa vào các chương mới về Thương mại và Phát triển bền vững, Mua sắm chính phủ và Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSME).

Tại Việt Nam, lộ trình thực thi NĐT2 được thực hiện một cách quyết liệt. Sau khi Chính phủ phê duyệt tại Nghị quyết số 07/NQ-CP, Bộ trưởng Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 44/2025/TT-BCT vào ngày 07 tháng 07 năm 2025 để nội luật hóa các quy tắc xuất xứ mới, chính thức có hiệu lực từ ngày 22 tháng 08 năm 2025. Đây là dấu mốc quan trọng xác lập một kỷ nguyên mới trong việc khai thác các ưu đãi thuế quan tại hai thị trường có sức mua lớn và yêu cầu chất lượng khắt khe là Australia và New Zealand.

Danh sách các quốc gia áp dụng:

  • Khối ASEAN: Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Philippines, Malaysia, Lào, Indonesia, Campuchia, Brunei, Myanmar.
  • Đối tác: Úc (Australia) và New Zealand.

Doanh nghiệp được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi nếu có C/O form AANZ
Doanh nghiệp được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi nếu có C/O form AANZ

Điều kiện để hàng hóa được cấp C/O mẫu AANZ

Hàng hóa được coi là có xuất xứ AANZFTA nếu đáp ứng một trong ba trụ cột chính: Xuất xứ thuần túy (WO), Sản xuất toàn bộ (PE) và Xuất xứ không thuần túy đạt tiêu chí cụ thể mặt hàng (PSR).

Xuất xứ thuần túy (WO) và Sản xuất toàn bộ (PE)

Tiêu chí WO áp dụng cho các sản phẩm nông nghiệp, khoáng sản hoặc thủy hải sản được nuôi trồng, khai thác hoàn toàn tại một Nước thành viên. Điểm mới trong Thông tư 44 là định nghĩa rõ ràng hơn về nuôi trồng thủy sản, bao gồm việc nuôi dưỡng các sinh vật dưới nước từ giai đoạn trứng, cá bột hoặc cá giống. Đối với tiêu chí PE, hàng hóa phải được sản xuất tại một nước thành viên nhưng chỉ từ những nguyên liệu vốn đã có xuất xứ từ một hoặc nhiều quốc gia AANZFTA khác. Điều này tạo ra một vòng lặp sản xuất nội khối khép kín, khuyến khích các doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn hàng từ trong khu vực.

Tiêu chí Xuất xứ không thuần túy: CTC, RVC và PSR

Đối với những hàng hóa có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu ngoài khối, NĐT2 cung cấp các cơ chế chứng minh sự “biến đổi đáng kể” thông qua ba phương pháp phổ biến :

  • Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC): Yêu cầu nguyên liệu không có xuất xứ phải trải qua quá trình gia công để sản phẩm cuối cùng có mã HS khác với nguyên liệu đầu vào. Sự chuyển đổi này có thể diễn ra ở cấp Chương (CC), Nhóm (CTH) hoặc Phân nhóm (CTSH) tùy thuộc vào quy định cho từng mặt hàng cụ thể.
  • Hàm lượng giá trị khu vực (RVC): Đây là phương pháp tính toán tỷ lệ phần trăm trị giá nguyên liệu nội khối trong tổng trị giá FOB của sản phẩm. Công thức tính RVC thường yêu cầu đạt tối thiểu 40%. Một chi tiết quan trọng trong kê khai là các nhà xuất khẩu từ Australia và New Zealand có quyền lựa chọn không ghi trị giá FOB lên Ô số 9 của C/O mà thay vào đó là một bản khai báo trị giá riêng biệt đính kèm, nhằm bảo mật thông tin thương mại.
  • Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR): NĐT2 đã cập nhật danh mục PSR với 253 dòng hàng được thay đổi theo hướng linh hoạt hơn, cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa CTC hoặc RVC hoặc một quy trình sản xuất cụ thể.

Cơ chế cộng gộp toàn phần: Đột phá trong chuỗi giá trị khu vực

Cơ chế cộng gộp toàn phần (Full Accumulation) là điểm sáng lớn nhất trong NĐT2. Trước đây, chỉ những nguyên liệu đã đạt chuẩn xuất xứ mới được tính vào thành phần xuất xứ của hàng hóa cuối cùng. Theo quy định mới tại Điều 5 Thông tư 44, tất cả các công đoạn sản xuất và giá trị gia tăng được thực hiện tại bất kỳ Nước thành viên nào, cho dù nguyên liệu đó chưa đạt tiêu chuẩn xuất xứ tại nước đó, đều được cộng gộp vào khi xác định xuất xứ tại nước thành viên tiếp theo.

Sự thay đổi này giúp giảm bớt rào cản cho các sản phẩm có chuỗi cung ứng phức tạp, nơi mỗi quốc gia chỉ thực hiện một phần nhỏ công việc gia công. Ví dụ, một linh kiện được sản xuất một phần ở Lào, gia công thêm ở Việt Nam và lắp ráp tại Thái Lan sẽ dễ dàng đạt tiêu chí xuất xứ hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường Úc.

Hồ sơ xin cấp C/O Form AANZ bao gồm những gì?

Một bộ hồ sơ chính xác sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian đáng kể. Bạn cần chuẩn bị:

  1. Đơn đề nghị cấp C/O: Khai báo trực tuyến trên hệ thống EcoSys của Bộ Công Thương.
  2. Mẫu C/O Form AANZ: Đã khai hoàn chỉnh (thường gồm 1 bản chính và 2 bản sao).
  3. Tờ khai hải quan xuất khẩu: Đã thông quan (bản sao y bản chính).
  4. Bản sao hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Phải thể hiện rõ giá FOB.
  5. Bản sao Phiếu đóng gói (Packing List).
  6. Vận đơn (Bill of Lading): Chứng minh hàng hóa được vận chuyển đúng quy định.
  7. Bảng giải trình tiêu chí xuất xứ: Chứng minh sản phẩm đạt tiêu chí WO, RVC hoặc CTC. Đây là tài liệu mà chuyên viên C/O kiểm tra kỹ nhất.

Quy trình thủ tục xin cấp C/O Form AANZ từ A-Z

Bước 1: Đăng ký thương nhân và Khai báo hồ sơ

Đối với những doanh nghiệp lần đầu thực hiện xuất khẩu sang khu vực AANZ, bước đầu tiên là đăng ký hồ sơ thương nhân trên hệ thống eCoSys. Hồ sơ này bao gồm Mẫu số 01 (đăng ký mẫu chữ ký và con dấu), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Mẫu số 02 (danh mục các cơ sở sản xuất). Đáng lưu ý, thực hiện Nghị quyết 66.7/2025/NQ-CP, cơ quan cấp C/O có trách nhiệm tự khai thác dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, thay vì yêu cầu doanh nghiệp phải nộp bản sao giấy như trước đây.

Sau khi có tài khoản, thương nhân tiến hành khai báo thông tin lô hàng và đính kèm các chứng từ dưới dạng điện tử. Doanh nghiệp có ba lựa chọn về hình thức nộp: hoàn toàn qua Internet, nộp trực tiếp tại trụ sở hoặc gửi qua đường bưu điện.

Bước 2: Kiểm tra tính hợp lệ và Phản hồi hệ thống

Tại bước này, cán bộ thụ lý hồ sơ đóng vai trò là người “gác cổng” để đảm bảo hàng hóa thực sự đáp ứng các quy định về xuất xứ. Nội dung kiểm tra bao gồm sự khớp nối giữa tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, vận đơn và bảng kê chi tiết nguyên liệu đầu vào.

Kết quả phản hồi sẽ được gửi đến doanh nghiệp qua hệ thống eCoSys với các kịch bản sau:

  1. Chấp nhận cấp C/O: Khi hồ sơ đã đầy đủ và hợp lệ.
  2. Yêu cầu bổ sung chứng từ: Khi có sự thiếu sót hoặc thông tin cần làm rõ.
  3. Yêu cầu kiểm tra lại: Khi phát hiện mâu thuẫn về dữ liệu.
  4. Từ chối cấp: Nếu thuộc các trường hợp gian lận hoặc lô hàng đã xuất khẩu quá 1 năm.
  5. Đề nghị kiểm tra cơ sở sản xuất: Khi cần xác minh năng lực sản xuất thực tế theo Điều 28 Nghị định 31/2018/NĐ-CP.

Bước 3: Thẩm định hồ sơ bổ sung và Phê duyệt

Trong trường hợp doanh nghiệp phải bổ sung chứng từ ở Bước 2, cán bộ sẽ thực hiện thẩm định lại các nội dung mới. Sau khi đạt yêu cầu, hồ sơ sẽ được ký phê duyệt trực tuyến và trình lên người có thẩm quyền (Lãnh đạo phòng hoặc Lãnh đạo Sở) để ký cấp phép.

Bước 4: Ký cấp phép và Phân loại trả kết quả

Đây là bước có sự chuyển đổi quan trọng giữa hình thức điện tử và hình thức truyền thống. Người có thẩm quyền có thể thực hiện một trong hai hành động:

  • Ký cấp phép điện tử: Hệ thống tự động trả kết quả dưới dạng tệp PDF có ký số cho thương nhân. Trong trường hợp này, quy trình kết thúc sớm mà không cần thực hiện Bước 5 và Bước 6.
  • Ký cấp tay lên C/O giấy: Áp dụng khi doanh nghiệp yêu cầu bản giấy hoặc nước nhập khẩu chưa chấp nhận bản điện tử. Khi đó, quy trình sẽ tiếp tục sang các bước tiếp theo.

Bước 5 và Bước 6: Hoàn tất chứng từ giấy

Cán bộ thực hiện đóng dấu vật lý của tổ chức cấp C/O lên các bản gốc và bản sao của bộ chứng từ. Thông tin về số tham chiếu và ngày cấp sẽ được ghi vào sổ theo dõi hệ thống trước khi trả bản giấy cho doanh nghiệp trực tiếp tại trụ sở hoặc qua bưu điện.

Một số nghiệp vụ cấp C/O đặc biệt phát sinh trong môi trường thương mại mới

Hiệp định AANZFTA nâng cấp cung cấp các giải pháp chứng nhận linh hoạt cho những mô hình kinh doanh phức tạp như thương mại trung gian và vận tải đa quốc gia.

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa giáp lưng (Back-to-Back CO)

Nghiệp vụ này áp dụng khi hàng hóa đã được cấp C/O gốc tại nước xuất khẩu đầu tiên, sau đó được đưa vào một Nước thành viên trung gian để chia tách hoặc gộp lô hàng trước khi tái xuất sang nước thành viên nhập khẩu cuối cùng. Điều kiện cốt yếu là hàng hóa không được trải qua bất kỳ công đoạn gia công nào làm thay đổi xuất xứ tại nước trung gian, ngoại trừ các hoạt động hậu cần như đóng gói lại, dán nhãn theo quy định của nước nhập khẩu hoặc lưu kho.

Thông tin kê khaiQuy định cụ thể trên mẫu AANZ
Ô số 13 (Box 13)Phải tích vào mục “Back-to-Back CO”
Ô số 11 (Box 11)Ghi tên của Nước xuất khẩu ban đầu
Ô số 7 (Box 7)Ghi rõ số tham chiếu và ngày cấp của C/O gốc
Trị giá FOBGhi trị giá FOB của hàng hóa xuất khẩu từ Nước trung gian
Thời hạnPhải nằm trong thời hạn hiệu lực của C/O gốc (thường là 12 tháng)

Hiện tại, Việt Nam và các nước ASEAN chủ yếu vẫn thực hiện cấp C/O giáp lưng dưới dạng bản giấy, trong khi Australia và New Zealand đã chuyển sang hình thức điện tử.

Hóa đơn nước thứ ba (Third Country Invoicing)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc một công ty tại quốc gia không thuộc AANZFTA (ví dụ: một văn phòng thương mại tại Thụy Sĩ hoặc Hồng Kông) thực hiện giao dịch tài chính cho lô hàng luân chuyển giữa Việt Nam và Australia là rất phổ biến.

Thông tư 44/2025/TT-BCT quy định rõ, cơ quan Hải quan không được từ chối ưu đãi thuế quan chỉ vì hóa đơn thương mại được phát hành bởi một công ty nước thứ ba. Để thực hiện đúng nghiệp vụ này, nhà xuất khẩu phải thực hiện các bước sau trên mẫu C/O AANZ:

  • Tại Ô số 13, tích vào mục “Third Party Invoicing”.
  • Tại Ô số 7, ghi rõ tên đầy đủ và quốc gia của công ty phát hành hóa đơn nước thứ ba.
  • Tại Ô số 9, ghi số và ngày của hóa đơn nước thứ ba thay vì hóa đơn của nhà sản xuất.
  • Nếu hóa đơn nước thứ ba không thể hiện trị giá FOB, nhà xuất khẩu cần cung cấp thêm “Bản khai báo trị giá FOB” theo mẫu tại Phụ lục V.

Cấp C/O hồi tố (Issued Retroactively)

Thông thường, C/O nên được cấp trước hoặc tại thời điểm giao hàng. Tuy nhiên, nếu vì lỗi không cố ý, bỏ quên hoặc có lý do chính đáng khác, C/O có thể được cấp sau thời điểm xuất khẩu nhưng không quá 12 tháng.

Theo chuẩn mực mới từ NĐT2, quy định về hồi tố đã được thắt chặt và đồng bộ hơn: doanh nghiệp buộc phải đánh dấu vào ô “ISSUED RETROACTIVELY” nếu nộp hồ sơ sau 01 ngày làm việc kể từ ngày dự kiến khởi hành (ETD). Quy định này giúp cơ quan hải quan nước nhập khẩu dễ dàng nhận diện và thực hiện các quy trình kiểm tra xác minh cần thiết đối với các lô hàng nộp muộn.

Những lưu ý quan trọng để C/O không bị bác bỏ

Với tư cách là một trợ lý Logistics, tôi muốn nhấn mạnh những lỗi phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp phải:

  1. Sai lệch mã HS: Mã HS giữa nước xuất khẩu và nước nhập khẩu đôi khi có sự khác biệt ở cấp độ 8 số. Tuy nhiên, trên C/O AANZ, hãy thống nhất ở cấp độ 6 số.
  2. Thời hạn xin C/O: Tốt nhất nên xin C/O trước hoặc tại thời điểm xuất khẩu. Nếu xin sau, bạn phải đánh dấu vào ô “Issued Retroactively” (thường là trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng).
  3. Hóa đơn bên thứ ba (Third Party Invoicing): Nếu hóa đơn được phát hành bởi một công ty ở nước thứ ba (không phải là nước thành viên AANZFTA), bạn phải tích vào ô “Third Party Invoicing” ở ô số 13, đồng thời ghi tên và nước của công ty phát hành hóa đơn tại ô số 7.
  4. Quy tắc vận chuyển trực tiếp: Hàng hóa phải được vận chuyển thẳng từ Việt Nam sang Úc/New Zealand. Nếu quá cảnh qua một nước không thành viên (ví dụ Singapore – dù là thành viên nhưng nếu có chia tách lô hàng), bạn cần có Chứng nhận chuyển tải (CNM) để chứng minh hàng vẫn nằm dưới sự giám sát của hải quan và không bị thay đổi bản chất.

Tư vấn từ Fastrans: Đơn vị chuyên cung cấp giải pháp XNK trọn gói

Việc hiểu và thực hiện đúng quy trình xin cấp C/O Form AANZ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là một chiến lược tối ưu thuế hiệu quả trong Logistics. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu chuẩn bị chứng từ và am hiểu sâu sắc về quy tắc xuất xứ.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định mã HS, tính toán chỉ số RVC hay lo ngại về thủ tục hải quan rườm rà, hãy để các chuyên gia Logistics đồng hành cùng bạn.

Fastrans tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp khai báo hải quan và vận chuyển quốc tế chuyên nghiệp. chúng tôi cam kết hỗ trợ doanh nghiệp xử lý hồ sơ C/O nhanh chóng, chính xác, đảm bảo lô hàng của bạn luôn được hưởng ưu đãi thuế cao nhất.

Leave A Comment

Danh mục

Tag Cloud

9 nhóm hàng nguy hiểm đường hàng không Build-to-suit warehouse Vietnam Business Chemical declaration Chemical Import license Customs clearance for chemicals Các hãng tàu tại cảng Ningbo Công ty gom hàng lẻ tại Hà Nội Công ty gom hàng lẻ tại Hải Phòng Công ty gom hàng lẻ tại TP.HCM Công ty vận chuyển tuyến Trung - Việt Cước tàu từ Ningbo về Hải Phòng Cảng Qianwan ở đâu? Cảng Qingdao có lớn không? Dịch vụ khai thuê hải quan hàng nhập từ Ningbo dịch vụ logistics hàng lẻ uy tín Factory for lease Vietnam Freight Giá cước air hàng DG Gửi hàng không đủ một container về Việt nam Hàng LCL nên dùng pallet gỗ hay nhựa? Hàng LCL thông quan có lâu không? Hàng lẻ LCL đi có an toàn không? Hãng tàu chuyên tuyến Ningbo - Việt Nam Import chemicals to Vietnam Khi nào nên chuyển từ FCL sang LCL? Kinh nghiệm xuất khẩu hàng LCL đường biển Logistics warehouse Binh Duong Logistics warehouse Haiphong Lưu ý gửi hàng DG bằng máy bay Mã UN hàng nguy hiểm là gì? Nhập khẩu hàng số lượng nhỏ từ nước ngoài Nên đi hàng LCL hay FCL Ready-built warehouse rental cost in Hanoi area Sự khác biệt giữa LCL và FCL Thủ tục nhập khẩu hàng từ cảng Ningbo Tiêu chuẩn đóng gói UN hàng DG Tìm hiểu về cảng Ningbo Tính phí hàng LCL Tư vấn đóng hàng LCL xuất khẩu Warehouse for rent in Bac Ninh Warehouse for rent in Hanoi Warehouse for rent Vietnam Xuất khẩu hàng có nên đi hàng lẻ LCL không? Đóng hàng chưa đủ 1 container
Awesome Image

Cargo & Logistics Business Services

Contact Now