Đánh giá hãng tàu Maersk: Năng lực vận tải, Tuyến thế mạnh & Bảng phí Local Charges mới nhất
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Maersk Line (A.P. Moller – Maersk) luôn là một trong những cái tên hàng đầu được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) và đơn vị dịch vụ logistics cân nhắc. Việc nắm rõ năng lực vận tải, các tuyến đường biển thế mạnh, chi phí phụ phí địa phương (Local Charges) cũng như chất lượng dịch vụ của Maersk sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu chi phí và kiểm soát rủi ro hành trình.
Qua bài viết này, Fastrans cung cấp đánh giá toàn diện về hãng tàu Maersk dành cho các chủ hàng, forwarder và nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu.
Tổng quan về hãng tàu Maersk (A.P. Moller – Maersk)
Lịch sử hình thành, quy mô
Hãng tàu Maersk được thành lập năm 1904 tại Đan Mạch bởi Arnold Peter Møller và cha ông. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, Maersk đã phát triển thành tập đoàn tích hợp chuỗi logistics lớn trên thế giới.
- Mã SCAC (Standard Carrier Alpha Code): MAEU (Dùng trong khai báo hải quan Mỹ/Canada)
- Carrier Code (Mã hãng tàu): MAEU
- Trụ sở chính (HQ): Copenhagen, Đan Mạch
Địa chỉ và văn phòng đại diện Maersk tại Việt Nam
Tại Việt Nam, Maersk duy trì mạng lưới hỗ trợ tại các trung tâm logistics lớn:
- Hà Nội: Tầng 11, Tòa nhà VCCI, 9 Đào Duy Anh, Đống Đa.
- TP. Hồ Chí Minh: Tầng 8, Tòa nhà Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Quận 1.
- Hải Phòng: Tầng 6, Tòa nhà TD Business Center, Lê Hồng Phong, Ngô Quyền.
- Đà Nẵng: Tầng 10, Tòa nhà Vĩnh Trung Plaza, 255-257 Hùng Vương.

Năng lực chuyên chở & Vị thế của Maersk trên thị trường hàng hải
Quy mô đội tàu và sức chứa TEU
Theo dữ liệu mới nhất từ Alphaliner, Maersk hiện là hãng tàu container lớn thứ 2 thế giới (sau hãng tàu MSC):
- Tổng sức chở (TEU Capacity): Đạt khoảng 4.6 triệu TEU.
- Số lượng tàu: Hơn 700 tàu container (kết hợp giữa tàu thuộc sở hữu và tàu thuê).
- Thị phần thị trường: Tương đương khoảng 14.1% tổng năng lực vận tải biển toàn cầu.
Mạng lưới liên minh hàng hải (Hợp tác Gemini Cooperation)
Một trong những bước ngoặt lớn nhất trong hạ tầng mạng lưới của Maersk là sự hợp tác với Hapag-Lloyd triển khai Liên minh Gemini Cooperation.
- Mô hình Hub-and-Spoke: Gemini Cooperation chú trọng vận hành mạng lưới kết nối giữa các cảng trung chuyển chính (Mainliner Hubs) và các tuyến vệ tinh (Dedicated Shuttles).
- Cam kết độ đúng giờ (Schedule Reliability): Mạng lưới Gemini đặt mục tiêu đạt độ đúng giờ lên tới trên 90%, mang lại độ tin cậy vượt trội so với mức trung bình của toàn ngành.
Các tuyến đường biển thế mạnh của hãng tàu Maersk
Maersk sở hữu mạng lưới phủ sóng khắp các tuyến hàng hải quốc tế, đặc biệt nổi bật ở các tuyến trọng điểm sau:
1. Tuyến Á – Châu Âu & Địa Trung Hải (Asia – Europe / Med)
Đây là một trong những tuyến xương sống mang lại doanh thu lớn cho Maersk. Hãng khai thác các dòng tàu siêu lớn (ULCV) với sức chứa trên 18,000–20,000 TEU. Điểm mạnh của tuyến này là tần suất chuyến dày đặc, thời gian vận chuyển (transit time) ổn định và kết nối trực tiếp đến các cảng lớn tại Châu Âu như Rotterdam, Hamburg, Felixstowe, Antwerp…
2. Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Transpacific – Á đi Bắc Mỹ)
Tuyến kết nối các cảng xuất khẩu lớn của Việt Nam (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng) đi Bờ Tây (Los Angeles, Long Beach) và Bờ Đông Mỹ (New York, Savannah). Maersk cung cấp nhiều dịch vụ cước cam kết không bỏ rớt hàng, hỗ trợ các doanh nghiệp may mặc, gỗ, điện tử xuất khẩu đi Mỹ đúng thời hạn.
3. Tuyến Nội Á (Intra-Asia – Thương hiệu Sealand A Maersk Company)
Nhằm phục vụ thị trường Châu Á đang phát triển mạnh mẽ, Maersk vận hành đội tàu feeder khai thác chuyên tuyến Nội Á. Tuyến này đảm nhận việc kết nối Việt Nam với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia… với ưu điểm lịch tàu linh hoạt, thời gian quay vòng container nhanh và cước phí cạnh tranh.
| Tuyến vận tải | Tỷ trọng TEU khai thác | Nhóm hàng xuất/nhập chính | Đánh giá độ ổn định lịch trình |
| Á – Châu Âu & Địa Trung Hải | ~ 25% – 30% | Hàng dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ | Rất cao (Liên minh Gemini) |
| Xuyên Thái Bình Dương (Bắc Mỹ) | ~ 20% – 25% | Đồ nội thất, nông sản, máy móc | Cao (Ưu tiên Maersk Spot) |
| Nội Á | ~ 20% | Nông sản, nguyên phụ liệu, linh kiện | Linh hoạt, tần suất cao |
| Châu Phi, Nam Mỹ & Úc | ~ 15% – 20% | Hàng đóng hộp, hàng công nghiệp, máy móc | Trung bình – Khá |
Đánh giá chất lượng dịch vụ & Cải tiến công nghệ của Maersk
Ứng dụng công nghệ hàng đầu
- Maersk Spot: Nền tảng đặt chỗ trực tuyến tự động cho phép chủ hàng chốt giá cước cố định, đảm bảo chỗ và vỏ container ngay tại thời điểm đặt.
- Captain Peter: Hệ thống giám sát container lạnh (Reefer container) theo thời gian thực. Giúp các doanh nghiệp xuất khẩu trái cây, thủy hải sản theo dõi chính xác nhiệt độ, độ ẩm và thông gió trong suốt hành trình.
- Vận đơn điện tử (e-BL): Hỗ trợ chuyển giao chứng từ số hóa, rút ngắn thời gian làm thủ tục hải quan và giải phóng hàng.
Ưu điểm và Hạn chế thực tế
Ưu điểm:
- Lịch trình uy tín: Độ đúng giờ cao, ít bị hoãn chuyến (blank sailing) đột xuất.
- Năng lực vỏ container: Nguồn vỏ container sạch, chất lượng tốt (đặc biệt là container lạnh).
- Minh bạch thông tin: Dễ dàng tra cứu cước, lịch trình và phụ phí trực tuyến.
Hạn chế:
- Giá cước cao: Giá cước ocean freight lẫn phụ phí local charges của Maersk thường ở mức cao hơn so với mặt bằng chung các hãng tàu Châu Á (Wan Hai, Yang Ming, COSCO).
- Quy trình hỗ trợ khách hàng cứng nhắc: Do quy trình tự động hóa cao, việc xử lý các trường hợp ngoại lệ (sửa vận đơn gấp, xin thêm free time Dem/Det) đòi hỏi nhiều thủ tục qua cổng thông tin (ticket/email) thay vì làm việc trực tiếp.
Chi tiết Bảng chi phí Local Charges của Maersk tại Việt Nam
1. Bảng phí Local Charges tham khảo cho hàng Nhập khẩu (Inbound)
| Tên phụ phí | Mã phí | Mức phí trung bình (Phụ thuộc loại cont) | Mô tả chi tiết |
| Destination Handling Charge | DHC (THC) | ~ 3,050,000 VND (20’DC) / ~ 4,700,000 VND (40’DC) | Phí xếp dỡ tại cảng đích |
| Documentation Fee | DDF | ~ 750,000 – 850,000 VND / Bill | Phí phát hành lệnh giao hàng (D/O) |
| Container Cleaning Fee | CCF | ~ 350,000 – 650,000 VND / Cont | Phí vệ sinh container |
| EDI Fee | EDI | ~ $15 – $20 / Bill | Phí truyền dữ liệu điện tử |
(Lưu ý: Mức phí chịu thuế VAT/FCT-VAT 5% theo quy định tại Việt Nam).
2. Bảng phí Local Charges tham khảo cho hàng Xuất khẩu (Outbound)
| Tên phụ phí | Mã phí | Mức phí trung bình (Phụ thuộc loại cont) | Mô tả chi tiết |
| Origin Handling Charge | OHC (THC) | ~ 3,050,000 VND (20’DC) / ~ 4,700,000 VND (40’DC) | Phí bốc xếp container tại cảng đi |
| Origin Documentation Fee | ODF | ~ 800,000 – 950,000 VND / Bill | Phí phát hành vận đơn (B/L) |
| Seal Fee | SLF | ~ 150,000 – 200,000 VND / Cont | Phí niêm phong chì |
| Telex Release Fee | TLX | ~ 600,000 – 800,000 VND / Bill | Phí điện giao hàng (nếu dùng Surrendered Bill) |
Các câu hỏi thường gặp về hãng tàu Maersk (FAQ)
Q1: Làm thế nào để tra cứu lịch trình tàu và Tracking vị trí container Maersk?
Trả lời: Doanh nghiệp truy cập trực tiếp vào website maersk.com hoặc ứng dụng Maersk App, nhập số Container (4 chữ cái + 7 chữ số) hoặc số Vận đơn (Bill of Lading – 9 chữ số) vào mục “Tracking” để nhận kết quả chính xác về vị trí và thời gian cập cảng dự kiến (ETA).
Q2: Maersk Spot khác gì so với Booking thường (Standard Booking)?
Trả lời: Maersk Spot là hình thức đặt chỗ trực tuyến với mức giá cố định tại thời điểm chốt. Hãng tàu cam kết giữ chỗ và vỏ container. Ngược lại, nếu khách hàng hủy booking sẽ phải chịu phí phạt (cancellation fee) theo điều khoản cam kết.
Q3: Phí Demurrage (DEM) và Detention (DET) của Maersk được tính như thế nào?
Trả lời: Maersk quy định thời gian miễn phí (Free time) lưu container tại cảng (Demurrage) và lưu container tại kho riêng của khách (Detention) dựa trên tuyến đường và hợp đồng. Sau khi hết thời gian miễn phí, phí phạt DEM/DET sẽ được tính theo mức tịnh tiến dựa trên số ngày quá hạn và loại container.
Q4: Hãng tàu Maersk có chấp nhận vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) từ Việt Nam không?
Trả lời: Có. Maersk tiếp nhận vận chuyển hầu hết các nhóm hàng nguy hiểm (trừ một số nhóm chất nổ, phóng xạ đặc biệt). Khách hàng cần cung cấp đầy đủ bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) và Phiếu khai báo hàng nguy hiểm để hãng thẩm định trước khi chấp nhận booking.
Q5. Hotline liên hệ hãng tàu Maersk
Trả lời: Bạn có thể liên hệ tổng đài 1800400441. Tuy nhiên, với độ tự động hóa cao, Maersk sẽ ưu tiên hướng dẫn bạn thao tác trên hệ thống của họ (https://www.maersk.com/)
Kết luận & Lời khuyên cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam
Maersk Line tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn uy tín dành cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu yêu cầu sự an toàn, chuẩn xác về mặt lịch trình và quy trình tích hợp chuyên nghiệp.
Làm sao để tối ưu chi phí khi làm việc với Maersk?
- Tận dụng Maersk Spot: Đối với các mùa cao điểm (Peak Season), hãy ưu tiên book qua Maersk Spot để tránh rủi ro rớt hàng.
- Kiểm tra kỹ Free time DEM/DET: Luôn đàm phán kết hợp số ngày free time cảng và kho (Combined Free Time) trước khi chốt booking để chủ động trong khâu thông quan hải quan và rút hàng.
- Sử dụng dịch vụ của Forwarder uy tín: Đối với các doanh nghiệp XNK vừa và nhỏ, việc book cước Maersk qua các Công ty Forwarder uy tín như Fastrans sẽ giúp nhận được mức giá ưu đãi cũng như hỗ trợ xử lý chứng từ hải quan linh hoạt hơn so với book trực tiếp.

