• +84 (0) 935 952 699
  • 8/3 Đ. Quang Lãm, Phú Lương, Hà Nội
  • Mon - Sat (8am - 6pm)

CÁCH TÍNH TRỌNG LƯỢNG TÍNH CƯỚC (CHARGEABLE WEIGHT) TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG

Trong ngành logistics hàng không quốc tế (Air Freight), một trong những thắc mắc phổ biến nhất của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu là: “Tại sao hàng của tôi cân nặng chỉ 50 kg nhưng hãng bay lại tính tiền cước tương đương 80 kg?”

Nguyên nhân nằm ở quy tắc định giá đặc thù của ngành hàng không: Không gian chứa hàng trên máy bay luôn bị giới hạn cả về tải trọng nâng (Weight Capacity) lẫn thể tích khoang (Volume Capacity). Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết công thức tính toán, quy tắc xác định trọng lượng tính cước chuẩn IATA, đi kèm ví dụ thực tế và các mẹo đóng gói giúp tối ưu chi phí vận chuyển.

Vận tải hàng không đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế
Vận tải hàng không đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế

Ba khái niệm trọng lượng cốt lõi trong vận tải hàng không

Để hiểu cách hãng bay tính cước trên Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB), bạn cần nắm rõ 3 chỉ số kỹ thuật sau:

1. Trọng lượng tổng thực tế (Gross Weight – GW)

  • Định nghĩa: Là trọng lượng cân thực tế của toàn bộ lô hàng, bao gồm trọng lượng của hàng hóa, bao bì, thùng carton, màng co và pallet (nếu có).
  • Cách xác định: Được đo bằng cân điện tử/cân vật lý tại kho hàng hoặc sân bay trước khi xếp lên mâm/thùng ULD (Unit Load Device).
  • Đơn vị tính: Kilogram (kg) hoặc Pound (lb).

2. Trọng lượng thể tích (Volume Weight / Volumetric Weight – VW)

  • Định nghĩa: Là trọng lượng được quy đổi từ kích thước 3 chiều của kiện hàng theo tỷ lệ tiêu chuẩn quốc tế.
  • Bản chất: Máy bay có dung tích khoang chứa hạn chế. Những kiện hàng có kích thước cồng kềnh nhưng trọng lượng nhẹ (như bông gòn, đồ da dụng, màng xốp, quần áo dệt may) sẽ chiếm rất nhiều thể tích, khiến máy bay nhanh hết chỗ dù chưa chạm trần tải trọng. Trọng lượng thể tích sinh ra để bù đắp chi phí cơ hội cho hãng vận chuyển.

3. Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight – CW)

  • Định nghĩa: Là con số cuối cùng được hãng hàng không hoặc forwarder áp dụng để nhân với đơn giá cước vận chuyển (Air Freight Rate) nhằm tính toán tổng chi phí lô hàng.
  • Quy tắc: CW=max (GW,VW) (Trọng lượng tính cước luôn là giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế và Trọng lượng thể tích).

Công thức tính trọng lượng thể tích (Volume Weight)

Theo quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), công thức quy đổi thể tích sang khối lượng được phân định rõ ràng giữa hai hình thức dịch vụ: Air Cargo và Chuyển phát nhanh (Express)

Quy tắc làm tròn số lẻ theo chuẩn IATA

Một chi tiết nghiệp vụ mà nhiều chủ hàng thường bỏ sót: Hãng bay không tính số lẻ theo quy tắc toán học thông thường mà tuân theo quy tắc làm tròn bán phần (0.5 kg) của IATA:

  • Nếu phần thập phân từ 0.01 đến 0.49: làm tròn lên mức 0.5 kg.
  • Nếu phần thập phân từ 0.51 đến 0.99: làm tròn lên mức 1.0 kg nguyên tiếp theo.

Ví dụ:

  • Cân thực tế 15.2 kg→ Làm tròn thành 15.5 kg .
  • Cân thực tế 15.6 kg→ Làm tròn thành 16.0 kg .

Ví dụ tính cước thực tế

Ví dụ 1: Lô hàng mật độ cao / Hàng nặng (Heavy Cargo)

Doanh nghiệp xuất khẩu một lô hàng gồm 02 kiện linh kiện cơ khí:

  • Trọng lượng thực tế (Gross Weight): 350 kg  (mỗi kiện 175 kg ).
  • Kích thước mỗi kiện: 80 cm×60 cm×50 cm .

Các bước tính toán:

Thể tích quy đổi (VW) của cả lô hàng:

VW=(80×60×50)/6.000×2 kiện=40×2=80 kg

So sánh:

GW=350 kg

VW=80 kg

Vì GW>VW  (350>80), đây là Hàng nặng.

Kết luận: Chargeable Weight (CW)=350 kg . Cước vận chuyển sẽ nhân với 350 kg.

Ví dụ 2: Lô hàng mật độ thấp / Hàng cồng kềnh (Volumetric Cargo)

Doanh nghiệp nhập khẩu 05 thùng carton chứa áo khoác mùa đông:

  •                Trọng lượng thực tế (Gross Weight): 75 kg  (mỗi kiện 15 kg ).
  •                Kích thước mỗi kiện: 60 cm×50 cm×50 cm .

Các bước tính toán:

Thể tích quy đổi (VW) của cả lô hàng:

VW=(60×50×50)/6.000×5 kiện=25×5=125 kg

So sánh:

GW=75 kg

VW=125 kg

Vì VW>GW  (125>75), đây là Hàng cồng kềnh.

Kết luận: Chargeable Weight (CW)=125 kg . Mặc dù chỉ nặng 75 kg, hãng bay sẽ thu cước theo mức 125 kg.

Kinh nghiệm tối ưu Chargeable Weight giúp tiết kiệm chi phí vận tải hàng không

Để giảm thiểu chi phí phát sinh ngoài ý muốn do trọng lượng thể tích vượt quá cao, doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp thực tế sau:

  1. Chuẩn hóa kích thước bao bì carton: Không nên chọn thùng carton quá rộng so với sản phẩm bên trong. Khoảng trống thừa vừa làm tăng chỉ số VW, vừa tăng nguy cơ bẹp móp khi xếp chồng.
  2. Hút chân không đối với hàng may mặc, xốp mềm: Đối với hàng áo phao, gối, thú bông, việc đóng gói hút chân không có thể giúp giảm từ 30% đến 50% thể tích thực tế, từ đó kéo giảm Volume Weight về sát mức Gross Weight.
  3. Lưu ý kích thước nhô ra ngoài của Pallet: Khi đóng pallet gỗ, kích thước đo đạc tại sân bay luôn được tính từ điểm mở rộng nhất (bao gồm cả góc cạnh pallet, mép đai và độ phồng của màng PE quấn ngoài). Đảm bảo hàng hóa nằm gọn trong lòng pallet để tránh bị cộng thêm từ 2 – 5 cm mỗi chiều.
  4. Tham vấn forwarder về quy cách mâm hàng (ULD): Với các lô hàng xuất khẩu số lượng lớn, bạn nên tham vấn trước về chiều cao tối đa của loại mâm tàu (như PMC, PAG hay thùng AKE) trên chặng bay cụ thể để đóng kiện vừa khít, tránh rơi vào diện hàng quá khổ (Oversized Cargo) phát sinh thêm phụ phí.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Tại sao lại là con số 6.000 mà không phải một số khác?

Con số 6.000 cm3 bắt nguồn từ tiêu chuẩn tỷ trọng chuẩn do IATA quy ước: 1 tấn (1.000 kg)= 6m3 không gian khoang hàng máy bay. Khi chuyển đổi 6m3 sang đơn vị centimet khối (6×106 cm3) và chia cho 1.000 kg , ta được hằng số mẫu là 6.000.

Q2: Kích thước đo đạc được lấy số chẵn hay số lẻ?

Tại các kho hàng kéo dài (Off-dock Cargo Terminal) hoặc kho hàng sân bay (NCTS, ACSV, TCS…), hàng hóa được quét qua hệ thống đo tự động (Cubic Scanner). Kích thước mỗi chiều thường được làm tròn lên số nguyên cm gần nhất (ví dụ: 40.3 cm  sẽ tính thành 41 cm ).

Q3: Nếu kiện hàng bị phồng ở giữa thì đo như thế nào?

Thước đo của kho hàng sân bay sẽ tính tại điểm nhô cao nhất hoặc phình to nhất của kiện hàng. Do đó, việc dán băng keo chặt chẽ và nẹp góc vuông vức trước khi giao hàng là điều cực kỳ quan trọng.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần kiểm tra lịch bay, tối ưu quy cách đóng gói hoặc nhận báo giá cước Air Cargo quốc tế cạnh tranh cho các tuyến Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên viên giao nhận hàng không của chúng tôi để được tư vấn lộ trình tối ưu nhất.

Leave A Comment

Danh mục

Tag Cloud

Air Freight từ HCM đi Jeddah Arab Saudi có những cảng biển nào? Arab Saudi có sân bay nào? Bay từ London về Hà Nội mất bao lâu? Business Check giá FCA từ UK nhập về Nội Bài Check giá FOB container 20DC từ Mundra về Hải Phòng Check giá nhập container lạnh từ Barcelona về Hải Phòng Check giá nhập container lạnh từ Valencia về HCM Check giá xuất hàng đi Ấn Độ Check lịch bay từ Hà Nội đi Arab Saudi Check lịch tàu đi Arab Saudi Chi phí logistics nhập hàng Ấn Độ Các sân bay lớn tại Ấn Độ Có hãng tàu nào khai thác tuyến Rotterdam? Cước air từ Hà Nội đi Riyadh Cảng Mundra nằm ở đâu? Cảng Rotterdam nằm ở đâu? dải nhiệt độ bảo quản Freight Giá LCL từ Hải Phòng đi Arab Saudi gom hàng lẻ LCL đi Arab Saudi Hải quan nhập khẩu dược phẩm Kinh nghiệm nhập khẩu dược phẩm Kinh nghiệm nhập khẩu hàng hóa từ Anh về Việt Nam Kinh nghiệm nhập khẩu Tây Ban Nha Kinh nghiệm xuất khẩu hàng hóa đi Ấn Độ Kinh nghiệm xuất khẩu đi Arab Saudi LHR là sân bay nào? Logistics dược phẩm Lịch bay từ London về HCM Lịch bay đi Dammam Mã cảng Rotterdam là gì? Nhập hàng đông lạnh từ Tây Ban Nha Nhập khẩu dược phẩm châu Âu Nhập khẩu thuốc từ Tây Ban Nha NRT là sân bay nào? Thuế xuất khẩu hàng hóa sang Ấn Độ Thị trường dược phẩm nhập khẩu tại Việt Nam Thời gian vận chuyển từ Việt Nam đến Rotterdam mất bao lâu? Thời gian vận chuyển đường biển từ Tây Ban Nha về Việt Nam Tại sao cảng Rotterdam quan trọng nhất châu Âu? Vận tải air cargo đi Arab Saudi Xuất khẩu dược phẩm vào Việt Nam Ấn Độ có cảng biển nào?
Awesome Image

Cargo & Logistics Business Services

Contact Now